Khởi Nghiệp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Khởi nghiệp" into English
startup company is the translation of "Khởi nghiệp" into English.
Khởi nghiệp + Add translation Add Khởi nghiệpVietnamese-English dictionary
-
startup company
entrepreneurial venture or a new business
Nghiên cứu này được thực hiện trong 5 năm tháng bởi một công ty khởi nghiệp với quy mô chỉ có vài người.
It was done in five months by a startup company of a couple of people.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Khởi nghiệp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Khởi nghiệp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khởi Sự Doanh Nghiệp English
-
Khởi Sự Doanh Nghiệp – Wikipedia Tiếng Việt
-
KHỞI NGHIỆP KINH DOANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHỞI SỰ KINH DOANH In English Translation - Tr-ex
-
Khởi Sự Kinh Doanh (Starting A Business) Là Gì? Các Loại Hình
-
→ Khởi Nghiệp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mẫu Thuyết Trình Kế Hoạch Khởi Sự Doanh Nghiệp (English)
-
Khởi Nghiệp Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề 'Khởi Nghiệp' - VnExpress
-
Mẫu Bản Dịch Giấy Chứng Nhận đăng Ký Doanh Nghiệp Tiếng Anh
-
Cử Nhân Kinh Doanh (Khởi Sự Doanh Nghiệp) - ApplyZones
-
Khởi Sự Doanh Nghiệp Là Gì
-
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiếng Anh Là Gì? Luật Phamlaw
-
NẾU MUỐN KHỞI NGHIỆP, HÃY DÀNH 5 PHÚT ĐỂ ĐỌC BÀI NÀY
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Kinh Doanh – Business (Phần 1) - LeeRit