Khởi Sinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khởi sinh" thành Tiếng Anh
incipient là bản dịch của "khởi sinh" thành Tiếng Anh.
khởi sinh + Thêm bản dịch Thêm khởi sinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
incipient
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khởi sinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khởi sinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khởi Sinh Nghĩa Là Gì
-
Giới Khởi Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Khởi Sinh - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
-
Giới Khởi Sinh Là Gì? Những đặc điểm điển Hình ... - DINHNGHIA.VN
-
Bài 3: Giới Khởi Sinh, Giới Nguyên Sinh, Giới Nấm. - VLOS
-
Giới Khởi Sinh Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "mới Phát, Khởi Sinh" - Là Gì?
-
Ví Dụ Về Giới Khởi Sinh? - Tạo Website
-
: Từ Mảnh đất Tâm (Vietnamese Edition): 9781546324317
-
Nghiệp, Tái Sinh Và đau Khổ - .vn
-
Đặc điểm Chung Của Giới Khởi Sinh - Thả Rông
-
Mức độ Tổ Chức Cơ Thể Của Giới Khởi Sinh Là Gì
-
Lý Duyên Khởi Là Gì ? Quy Luật Duyên Khởi Vận Hành Như Thế Nào ?
-
Giới Khởi Sinh - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc