Khởi Xướng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
initiate, initiative, take the initiative là các bản dịch hàng đầu của "khởi xướng" thành Tiếng Anh.
khởi xướng + Thêm bản dịch Thêm khởi xướngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
initiate
adjective verb nounChúng ta có thể khởi xướng để giúp ích bằng cách nào hay không?
Could we take the initiative to assist in some way?
GlosbeMT_RnD -
initiative
nounChúng ta có thể khởi xướng để giúp ích bằng cách nào hay không?
Could we take the initiative to assist in some way?
GlosbeMT_RnD -
take the initiative
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to initiate
verbNhưng ông nhanh chóng khẳng định người Nga sẽ không khởi xướng bất cứ một hành động quân sự nào.
But he was quick to insist the Russians would not be the first to initiate any military action.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khởi xướng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khởi xướng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khởi Xướng Hay Khởi Xướng
-
Khởi Xướng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "khởi Xướng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Khởi Xướng - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Khởi Xướng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Khởi Xướng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Viện ISEE - “Người Khởi Xướng” Là Ai? Tiếng Anh Có Một ... - Facebook
-
KHỞI XƯỚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'người Khởi Xướng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khởi Xướng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Khởi Xướng Chuyến đi - Tokyo Day Trip - Kanagawa
-
Khởi Xướng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Người Khởi Xướng Nhiều Mô Hình Hiệu Quả Trong Phong Trào Phụ Nữ