Không Bằng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- không bằng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
không bằng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ không bằng trong tiếng Trung và cách phát âm không bằng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ không bằng tiếng Trung nghĩa là gì.
không bằng (phát âm có thể chưa chuẩn)
不比 《比不上; 不同于。》tuy đi (phát âm có thể chưa chuẩn) 不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示"不如"。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ không bằng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cành chiết tiếng Trung là gì?
- quạu quạu tiếng Trung là gì?
- tay trong tiếng Trung là gì?
- hoa quế tiếng Trung là gì?
- từ lúc tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của không bằng trong tiếng Trung
不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示"不如"。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》
Đây là cách dùng không bằng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ không bằng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示 不如 。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》Từ điển Việt Trung
- lụa tơ tằm lụa mộc tiếng Trung là gì?
- húng lìu tiếng Trung là gì?
- lời nói kính trọng tiếng Trung là gì?
- hà cố tiếng Trung là gì?
- đường trường tiếng Trung là gì?
- kiếp trước tiếng Trung là gì?
- lấy chồng theo chồng tiếng Trung là gì?
- hợp pháp tiếng Trung là gì?
- thuyết bình định tiếng Trung là gì?
- lát tiếng Trung là gì?
- dảnh tiếng Trung là gì?
- giấy khám sức khoẻ tiếng Trung là gì?
- kìm bấm đại lực tiếng Trung là gì?
- đài tiếng Trung là gì?
- sánchay tiếng Trung là gì?
- víu tiếng Trung là gì?
- tai mắt tiếng Trung là gì?
- Đi ốp tiếng Trung là gì?
- ống tre tiếng Trung là gì?
- truyền thụ và học tập tiếng Trung là gì?
- phòng kế hoạch tiếng Trung là gì?
- chỗ trọng yếu tiếng Trung là gì?
- chuối và tiếng Trung là gì?
- bột nổi tiếng Trung là gì?
- an tức hương tiếng Trung là gì?
- bãi chứa vôi tiếng Trung là gì?
- bình thuỷ tiếng Trung là gì?
- an phận thủ thường tiếng Trung là gì?
- chăn phủ giường tiếng Trung là gì?
- mãn đại tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Không Trong Tiếng Trung
-
Cách Phân Biệt Chữ不 “bù” Và Chữ 吗 “ma”
-
3 Cách Nói “không” Trong Tiếng Trung
-
Không Có Chi Tiếng Trung | Mẫu Câu đáp Lại Lời Cảm ơn Và Xin Lỗi
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
不 - Wiktionary Tiếng Việt
-
Không Có Gì Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Cách Nói Tôi Không Biết Tiếng Trung
-
Hướng Dẫn Đặt Câu Hỏi Tại Sao Tiếng Trung Giao Tiếp Chi Tiết
-
3 Cách Nói “không” Trong Tiếng Trung
-
8 Cách Trả Lời Câu Hỏi “Yes – No” - Tiếng Trung Phú Mỹ Hưng
-
Cách Nói "TÔI KHÔNG BIẾT" Trong Tiếng Trung Cùng Cô Nghiêm ...
-
Từ điển Hàn-Việt
-
Có được Không Tiếng Trung Là Gì
-
Các Câu Giao Tiếp Trong Tiếng Trung