Không Bằng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. không bằng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

không bằng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ không bằng trong tiếng Trung và cách phát âm không bằng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ không bằng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm không bằng tiếng Trung không bằng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm không bằng tiếng Trung 不比 《比不上; 不同于。》tuy đi (phát âm có thể chưa chuẩn)
不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示"不如"。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ không bằng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thổ ngữ tiếng Trung là gì?
  • chuyện hoang đường tiếng Trung là gì?
  • đốm lửa tiếng Trung là gì?
  • phạt roi tiếng Trung là gì?
  • nạo tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của không bằng trong tiếng Trung

不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示"不如"。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》

Đây là cách dùng không bằng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ không bằng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不比 《比不上; 不同于。》tuy điều kiện của chúng tôi không bằng của các anh, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. 虽然我们的条件不比你们, 但我们一定能按时完成任务。 不等 《不一样; 不齐。》不如; 没有; 没; 不及; 不胜 《表示前面提到的人或事物比不上后面所说的。》参差 《长短、高低、大小不齐; 不一致。》赶不上 《追不上; 跟不上。》môi trường ở đây không bằng Bắc Kinh. 这里的环境赶不上北京。何如 《用反问的语气表示不如。》毋宁 《副词, 表示 不如 。也作无宁。》书不逮 《不及; 不到。》

Từ điển Việt Trung

  • không yên tâm tiếng Trung là gì?
  • đội quân thép tiếng Trung là gì?
  • con cáy tiếng Trung là gì?
  • Đa mát tiếng Trung là gì?
  • dấu chấm lửng tiếng Trung là gì?
  • mỗi người mỗi vẻ tiếng Trung là gì?
  • cá vàng tiếng Trung là gì?
  • phân u rê tiếng Trung là gì?
  • bói ra khoa thấy tiếng Trung là gì?
  • Bồ Châu tiếng Trung là gì?
  • hàng thêu tiếng Trung là gì?
  • chu tần kế tiếng Trung là gì?
  • gia tăng tiếng Trung là gì?
  • cả ngày tiếng Trung là gì?
  • quá giới hạn tiếng Trung là gì?
  • người thuê phim tiếng Trung là gì?
  • bức hoạ chim muông tiếng Trung là gì?
  • Tokyo tiếng Trung là gì?
  • nhà Chu tiếng Trung là gì?
  • cơ hồ tiếng Trung là gì?
  • an nhiên tiếng Trung là gì?
  • quân kỷ tiếng Trung là gì?
  • vách tường tiếng Trung là gì?
  • trái phiêu lợi tức tiếng Trung là gì?
  • uyển ngữ tiếng Trung là gì?
  • đàn ná tiếng Trung là gì?
  • lần thứ nhất tiếng Trung là gì?
  • máy chắp con cúi tiếng Trung là gì?
  • gí tiếng Trung là gì?
  • đốc chiến tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Không Trong Tiếng Trung