Không Bao Giờ Có Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. không bao giờ có
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

không bao giờ có tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ không bao giờ có trong tiếng Trung và cách phát âm không bao giờ có tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ không bao giờ có tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm không bao giờ có tiếng Trung không bao giờ có (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm không bao giờ có tiếng Trung 空前绝后 《以前没有过, 以后也不会有。多用来形容非凡的成就或盛况。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
空前绝后 《以前没有过, 以后也不会有。多用来形容非凡的成就或盛况。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ không bao giờ có hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hàng thêu kim tuyến tiếng Trung là gì?
  • nấu nướng tiếng Trung là gì?
  • ngày kiểm tra sổ sách ngày kiểm toán tiếng Trung là gì?
  • ngọc bích không tỳ vết tiếng Trung là gì?
  • giáp nước tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của không bao giờ có trong tiếng Trung

空前绝后 《以前没有过, 以后也不会有。多用来形容非凡的成就或盛况。》

Đây là cách dùng không bao giờ có tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ không bao giờ có tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 空前绝后 《以前没有过, 以后也不会有。多用来形容非凡的成就或盛况。》

Từ điển Việt Trung

  • cá nục tiếng Trung là gì?
  • khua cửa tiếng Trung là gì?
  • thông lượng véc tơ tiếng Trung là gì?
  • tư tưởng tiến bộ tiếng Trung là gì?
  • giấy chứng nhận thông quan tiếng Trung là gì?
  • người chậm chạp tiếng Trung là gì?
  • khóc lóc kể lể tiếng Trung là gì?
  • quỹ tiếng Trung là gì?
  • cái đo vi tiếng Trung là gì?
  • rạp mini chiếu phim thể nghiệm tiếng Trung là gì?
  • khoẻ lại tiếng Trung là gì?
  • khoa tiếng Trung là gì?
  • đóng góp tiếng Trung là gì?
  • mặc cả xong tiếng Trung là gì?
  • quần áo ngủ pyjamas tiếng Trung là gì?
  • công pháp bất vị thân tiếng Trung là gì?
  • bụi tiếng Trung là gì?
  • sổ tiết kiệm tiếng Trung là gì?
  • da dẻ tiếng Trung là gì?
  • xúc quan tiếng Trung là gì?
  • yên ổn tiếng Trung là gì?
  • đời người được mấy gang tay tiếng Trung là gì?
  • giường sưởi tiếng Trung là gì?
  • phiếu gửi hàng tiếng Trung là gì?
  • bộc bạch tiếng Trung là gì?
  • cà tong tiếng Trung là gì?
  • cúng Phật cầu phúc tiếng Trung là gì?
  • sân chơi bowling tiếng Trung là gì?
  • giấy lụa tiếng Trung là gì?
  • họ Tiên Vu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Không Bao Giờ Trong Tiếng Trung Là Gì