Không Bắt Buộc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
faculative, facultative, optional are the top translations of "không bắt buộc" into English.
không bắt buộc + Add translation Add không bắt buộcVietnamese-English dictionary
-
faculative
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
facultative
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
optional
adjectiveĐối với một số người, cuộc sống làm việc và đạt thành tích thì không bắt buộc.
For some, a life of work and achievement is optional.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
permissive
adjectiveNhững người khác sẽ cãi lẽ rằng điều đó chỉ tương đối hoặc tình yêu thương của Thượng Đế là tùy ý không bắt buộc.
Others would argue that it’s all relative or that God’s love is permissive.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không bắt buộc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không bắt buộc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Bắt Buộc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG BẮT BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Không Bắt Buộc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"không Bắt Buộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Không Bắt Buộc Tiếng Anh Là Gì ? Các Ví Dụ Liên Quan đến Từ Vựng ...
-
Không Bắt Buộc Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "không Bắt Buộc" - Là Gì?
-
"Bắt Buộc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BẮT BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Bắt Buộc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Không Bắt Buộc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Diễn Tả Sự Bắt Buộc Và Cần Thiết Bằng Tiếng Anh (Obligation ...
-
Đặt Câu Với Từ "bắt Buộc"