Không Có Gì Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nothing, not at all, you're welcome là các bản dịch hàng đầu của "không có gì" thành Tiếng Anh.
không có gì + Thêm bản dịch Thêm không có gìTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nothing
pronounnot any thing
Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.
It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.
en.wiktionary.org -
not at all
adverbconventional reply to expression of gratitude
Không, không có gì.
No, not at all.
en.wiktionary.org -
you're welcome
Phrasereply to thanks [..]
Anh nợ bọn em nhiều lần lắm, nhưng, không có gì.
You owe us way more than one, but, you're welcome.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- not in the least
- nought
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không có gì " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không có gì" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Dịch Không Có Gì
-
Không Có Gì Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÔNG CÓ GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
12 Cách Nói 'Không Có Gì' Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
KHÔNG CÓ GÌ ĐÂU Các Cách... - Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal
-
Không Có Gì, Không Có Chi Trong Tiếng Anh - .vn
-
TÔI KHÔNG CÓ GÌ CẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ LÀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Cách Nói "Không Có Gì đâu" Trong Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Các Cách Nói "không Sao đâu" Trong Tiếng Anh - English4u
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
CÁCH NÓI VÀ VIẾT KHÔNG CÓ CHI TRONG TIẾNG ANH
-
160 Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp