KHÔNG CÓ LUẬT LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

KHÔNG CÓ LUẬT LỆ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch không có luật lệthere is no lawthere are no rulesthere are no lawsdo not have ruleshad no law

Ví dụ về việc sử dụng Không có luật lệ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trong chiến đấu không có luật lệ.In battle there is no law.Không có luật lệ thì hỗn loạn..Without the rules, there's chaos..Tại Đại Dương không có luật lệ.He had no rules in the ocean.Kiến không có luật lệ gì trên giấy cả.There aren't any rules on paper.Hắc Linh Thành không có luật lệ.Black hats do not have rules.Hồi đó không có luật lệ gì để bảo vệ các em.At that time there weren't any laws to protect us.Trù phú, nhưng ở đây lại không có luật lệ.Devious but there are no rules here.Chị quan niệm, không có luật lệ nào cho nghệ thuật.Remember, there are no rules to art.Chơi… mà lại là trò chơi không có luật lệ!And as a result- a game without rules!Không có luật lệ nào cấm người của Hoàng gia bỏ phiếu.There is no law preventing the Royal Family from voting.Không phải trò chơi, không có luật lệ.No game playing, no rules.Không có luật lệ nào cản trở việc gia đình hoàng tộc bỏ phiếu.There is no law preventing the Royal Family from voting.Không phải trò chơi, không có luật lệ.This isn't a game, there are no rules.Vậy nên có nhiều người vẫn lầm tưởng rằng MMA không có luật lệ.Some people still imagine that MMA has no rules.Một thế giới mở không có luật lệ: chỉ có phép thuật.An open world with no rules: only magic.Nước Pháp không phải là một nước không có luật lệ.Ours is not a country without rules.Ở Việt Nam, không có luật lệ nào”, hướng dẫn viên của chúng tôi nhún vai.In Vietnam, there are no rules," our guide shrugs.Luật lệ trong ảnh đường phố là không có luật lệ.In street photography there are no rules.Không có luật lệ trên đườg đi Chúng ta sẽ tiến về Thái bình dương.There are no rules on this trip. We're just heading for the Pacific.Luật lệ trong ảnh đường phố là không có luật lệ.Whereas the only rule in street photography is that there is no rule.Không có luật lệ nào có thể trói buộc chị khi chị tìm ra một nửa khác của mình.There are no rules that can bind you when you find your other half.Không thể nào có tội phạm có tổ chức mà không có luật lệ và trật tự.You can't have organized crime without law and order.Nếu chúng ta không có luật lệ và chuẩn mực trong gia đình, chúng ta có sự lộn xộn.If we do not have rules and standards in the family, we have chaos.Zane biết cuộc đua này sẽ rất khó khăn vì không có luật lệ, và những người đi xe đạp thích chơi bẩn.Zane knows this race is going to be tough as there are no rules, and the bikers like to play dirty.Hiện không có luật lệ hay quy định nào để giới hạn việc sử dụng các thiết bị này tại Trung Quốc.There is no law or regulation to limit the use of this kind of equipment in China.Có thể hỏi tại sao các Thầy Tu lại không lập gia đình vì không có luật lệ nào chống lại hôn nhân cả.It might be asked why Buddhist monks do not marry, since there are no laws for or against marriage.Dù cho mạng sống ở thế giới này có rẻ mặc đi chăng nữa thìviệc đó cũng không có nghĩa là thế giới này không có luật lệ.No matter how cheaplife can be in this world, it did not mean that this world had no law..Nhật Bản không có luật lệ nào cấm những người dương tính với HIV sống tại đây, do đó không ai sẽ bị trục xuất.In Japan there is no law which prohibits HIV positive people from living here, so no one is legally required to leave Japan.Nó là một định chế tiền chính trị, tiền tôn giáo, hiển nhiên trong cả các nền văn hóa không có luật lệ hay tôn giáo nào để cổ vũ.It's a pre-political, pre-religious institution evident even in cultures that had no law or faith to promote it.Không có luật lệ nào ở thị trấn California này trên quang cảnh của trại lính Hải quân cũ thời Thế chiến Thứ hai trong sa mạc gần Biển Salton.There are no laws in this California town on the site of an old World War II Marine barracks in the desert near the Salton Sea.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 58, Thời gian: 0.1277

Từng chữ dịch

khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailđộng từhavecanmaytrạng từyestính từavailableluậtdanh từlawlegislationactrulecodelệdanh từratepracticeratiorulescharter không có luật phápkhông có lừa

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh không có luật lệ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Không Luật Lệ Trong Tiếng Anh