KHÔNG CÓ RẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÔNG CÓ RẢNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Skhông có rảnh
don't have time
không có thời giankhông còn thời gianchẳng có thời giankhông có thời giờchưa có thời giankhông đủ thời gianno time
thời gian khôngkhông kịpkhông có thờikhông rảnhthờichẳng có thời gianchưa kịpthời gian chưachẳng còn thời giankhông có time
{-}
Phong cách/chủ đề:
I have no time for you.Đưa sổ đây ta ký, thời gian của ta không có rảnh cho ngươi!
Order that new book you don't have time for!Tôi không có rảnh suốt ngày đâu.
I haven't got all day.Chúng tôi không có rảnh rỗi cả ngày đâu..
I don't have time all day..Ta không có rảnh lấy lệnh tòa.
We don't have time for a court order. Mọi người cũng dịch anhcórảnhkhông
Cưng à, tôi không có rảnh để đấu khẩu đâu.
Honey, I don't have time for games.Em không có rảnh, bye..
I ain't got time for this, bye.'.Không biết anh có rảnh không?
Was wondering if you had a moment?Nhưng tôi cũng không chắc có rảnh không.
I'm just not sure that I could get away.Từ thứ hai cho đến thứ bảy sẽ không có ngày rảnh rỗi.
From Monday to Friday, there is no time.Đảng viên không có giờ rảnh, và không bao giờ được ở một mình ngoài giờ ngủ.
A Party member had no free time and was never alone except in bed.Người nô lệ không có thời gian rảnh: không có ngày lễ nghỉ, công việc biến thành nô lệ, cho dù được trả tiền cao;
Slaves do not have free time: without the feast day, work becomes slavery, even if well-paid;Tôi có vài vấn đề muốn hỏi một chút, không biết anh có rảnh không?
I have a few questions I would like to ask him if he has the time.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 13, Thời gian: 0.0314 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
không có rảnh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Không có rảnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
anh có rảnh khôngdo you have timeTừng chữ dịch
khôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailcóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablerảnhtính từfreesparerảnhdanh từtimeleisurerảnhđộng từhave STừ đồng nghĩa của Không có rảnh
không có thời gianTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bạn Có Rãnh Không Tiếng Anh Là Gì
-
Bây Giờ Bạn Có Rảnh Không? In English With Examples - MyMemory
-
Results For Bạn Có Rảnh Không Translation From Vietnamese To English
-
19 Câu Giao Tiếp Cho Chủ đề "hò Hẹn" - Langmaster
-
How Do You Say "Bạn Có Rảnh Không ? Trong Tiếng Anh Viết Như Thế ...
-
Bạn Có Rảnh Không | English Translation & Examples - ru
-
CÁCH TẠO MỘT CUỘC HẸN BẰNG TIẾNG... - Tieng Anh Nghe - Noi
-
"Do You Have A Minute?" - Duolingo
-
CHỦ ĐỀ 74: MỘT SỐ CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP THÔNG DỤNG
-
RẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Câu Tiếng Anh Khi Sắp Xếp Hẹn Gặp - Speak Languages
-
Rãnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Rủ Rê Bạn Bè đi Chơi Bằng Tiếng Anh đơn Giản - Translation