Không Có Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ không có tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm không có tiếng Nhật không có (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ không có

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

không có tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ không có trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ không có tiếng Nhật nghĩa là gì.

- ありません - いない - いません * n - くうきょ - 「空虚」 - せず - ない - 「無い」 - ない

Ví dụ cách sử dụng từ "không có" trong tiếng Nhật

  • - không có tư tưởng:思考空虚
  • - không có học vấn:学問がない
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của không có trong tiếng Nhật

- ありません - いない - いません * n - くうきょ - 「空虚」 - せず - ない - 「無い」 - ないVí dụ cách sử dụng từ "không có" trong tiếng Nhật- không có tư tưởng:思考空虚, - không có học vấn:学問がない,

Đây là cách dùng không có tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ không có trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới không có

  • chỉ huy tiếng Nhật là gì?
  • đi lững thững tiếng Nhật là gì?
  • tận đáy tiếng Nhật là gì?
  • phòng đọc sách tiếng Nhật là gì?
  • động cơ Stec-ling tiếng Nhật là gì?
  • tiêu tiếng Nhật là gì?
  • cô ấy tiếng Nhật là gì?
  • yên tĩnh tiếng Nhật là gì?
  • khuyên răn tiếng Nhật là gì?
  • sự trải qua tiếng Nhật là gì?
  • sự gọi điện thoại tiếng Nhật là gì?
  • mãn hạn tiếng Nhật là gì?
  • tê cóng tiếng Nhật là gì?
  • đèn nêông tiếng Nhật là gì?
  • lập nên tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Không Trong Tiếng Nhật