được rồi Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa được rồi Tiếng Trung (có phát âm) là: 得了 《表示禁止或同意; 算了; 行了。》được rồi, đừng nói nữa.
Xem chi tiết »
27 thg 9, 2016 · Tôi biết lâu rồi. Wǒ zǎo zhīdào le. 15, 你怎么知道? Làm sao bạn biết được? Nǐ zěnme zhīdào? 16, 不行。 Không được. Bù xíng.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (11) 16 thg 4, 2022 · Rất vinh hạnh được phục vụ ngài. 请不要客气, / qǐng bú yào kè qì /, Xin đừng ngại. 我的荣幸, / wǒ de róng xìng / ...
Xem chi tiết »
... giao tiếp đơn giản bằng tiếng Trung mà các bạn có thể dễ dàng hiểu và học được ... Bạn biết nói tiếng Anh không? ... Tôi đói rồi, ( 我饿了), wǒ è le.
Xem chi tiết »
5 thg 5, 2022 · Các câu giao tiếp trong tiếng Trung ... Chắc chắn rồi – Of course! 当然了! (Dāngránle!) ... Không được – No way! 不行! (Bùxíng!)
Xem chi tiết »
5 thg 5, 2022 · Wǒ néng bāng nǐ ma?/ Tôi có thể giúp bạn gì không ? 29. 我做到了/Wǒ zuò dàole/ Tôi làm được rồi 30. 我做完了/Wǒ zuò wánle / Tôi làm xong rồi
Xem chi tiết »
7 thg 8, 2015 · Tôi không nghĩ thế 41. 我感觉好多了。 Wǒ gǎnjué hǎo duō le。 Tôi cảm thấy khá hơn rồi 42. 我找到了。 Wǒ zhǎo dào le。 Tôi tìm được rồi
Xem chi tiết »
10 thg 5, 2020 · Giống từ “thế” trong “vui thế”, “đấy” trong được “đấy”, “rồi” trong được “rồi” của tiếng Việt. Ngoài ra chúng không mang một ý nghĩa nào ...
Xem chi tiết »
16 thg 4, 2015 · Học tiếng Trung giao tiếp chuẩn với THANHMAIHSK nhé! ... Không được 不行! (Bùxíng!) ... Đã lâu rồi 好久。( Hǎojiǔ.) Tiếng Trung giao tiếp ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (10) 18 thg 4, 2022 · tôi không đi du lịch cùng bạn được rồi? 为什么你不可以去呢? ( /Wèi shén me nǐ bù kěyǐ qù ne?/ ) tại sao bạn không thể đi? 我 ...
Xem chi tiết »
(Không nhịn được, không kìm được). 不怎么样。 Bùzènmeyàng. (Chả ra làm sao cả). 看透了! Kàntòu le! (Nhìn thấu rồi!) 还不错。 Háibùcuò. (Cũng tạm được).
Xem chi tiết »
17 thg 8, 2021 · 你 好 吗? Nǐ hǎo ma? Bạn khỏe không? ; 我 很 好! Wǒ hěn hǎo! Tôi rất khỏe! ; 很 高 兴 见 到 你! Hěn gāo xìng jiàn dào nǐ! Rất vui được gặp bạn!
Xem chi tiết »
Mẹ quy định, trừ khi em trai làm xong hết bài tập, nếu không không được xem tivi. VD19: 除非你有门票,不然不能进去。/Chúfēi nǐ yǒu ménpiào, bùrán bùnéng jìnqù./.
Xem chi tiết »
12 thg 10, 2019 · Tôi biết lâu rồi. Wǒ zǎo zhīdào le. 15 你怎么知道? Làm sao bạn biết được? Nǐ zěnme zhīdào? 16 不行。 Không được. Bù xíng. 17 哪儿。 Đâu.
Xem chi tiết »
7 thg 4, 2020 · 我能帮你吗 / wǒ néng bāng nǐ mā / Tôi có thể giúp bạn không 28. 我做到了/ wǒ zuò dào le / Tôi làm được rồi
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Không được Rồi Tiếng Trung
Thông tin và kiến thức về chủ đề không được rồi tiếng trung hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu