Giải thích ý nghĩa không được Tiếng Trung (có phát âm) là: 不成; 不行 《不可以; 不被允许。》不可 《不可以; 不能够。》không được bên trọng bên khinh; ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của không được phép trong tiếng Trung ... 不行 《不可以; 不被允许。》不许 《不充许。》方不能 《不允许, 不可以。》 Đây là cách dùng không ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (11) 没关系 / méi guān xì / được hiểu theo tiếng Việt có nghĩa là không có gì, không thành vấn ...
Xem chi tiết »
22 thg 1, 2016 · Tham khảo: Dạy tiếng trung cấp tốc. Phản đối: 直接反对. Zhíjiē fǎnduì. Phản đối trực tiếp. 不行。 Không được. No. 不对。 Bú duì. Không đúng.
Xem chi tiết »
Cụm từ "bù duì", phát âm là "boo doo-ay", nghĩa đen là "không đúng". Tuy nhiên, cụm từ này thường không được sử dụng để trả lời các sự kiện không chính xác.
Xem chi tiết »
小王没有上学。/Xiǎo wáng méiyǒu shàngxué/: Tiểu Vương không có đi học. * 不 /bù/ Được sử ...
Xem chi tiết »
5 thg 5, 2022 · Không được – No way! 不行! (Bùxíng!) 29. Không tồi – Not bad – 还不错。(Hái bùcuò.) 30. Kiên trì cố gắng lên – Keep it up! 坚持下去!
Xem chi tiết »
Bùhǎo (不好) nghĩa là không tốt, không ổn (Bù 不 trong tiếng Trung có nghĩa là không). Người dân Trung Quốc thường dùng Hǎo và Bùhǎo để nói một vấn đề gì đó tốt ...
Xem chi tiết »
2. Đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Trung ... - 不用谢/ Bú yòng xiè./ Không cần cám ơn. - 没什么。/ Méi shénme./ Không có chi. - 别客气。/ Bié kèqi./ Đừng khách sáo ...
Xem chi tiết »
10 thg 5, 2020 · Đối với tiếng Việt chúng ta các từ là “Dạ” “Vâng” “Ok” “Được” “cứ… ... Hiện nay trong các cuốn sác giáo trình Hán ngữ không đề cập nhiều tới ...
Xem chi tiết »
18 thg 9, 2018 · Được học 6 buổi phát âm chuẩn chuyên sâu với thầy cô được đào tạo bởi các chuyên gia. Học theo phương pháp Emotional Chinese giúp bạn học nhanh ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (10) 18 thg 4, 2022 · 何 必 ( /Hébì/ ) cũng có nghĩa vì sao trong tiếng Trung Quốc. ... Từ 不 ( /Bù/ ) được dịch là “không phải”, đây là cách diễn đạt mang ý ...
Xem chi tiết »
Tôi cũng rất vui khi được quen anh. 你忙吗? Nǐ máng ma? Anh có bận không? 我不忙。 Wǒ bù máng. Tôi ...
Xem chi tiết »
Tôi vào được chứ? 我能进来吗? wǒ néng jìnlái ma ? Tôi thật sự không biết. 我真不知道。 wǒ zhēn bù ...
Xem chi tiết »
19 thg 4, 2022 · 你让我做假证明,不行,绝对不行。 Nǐ ràng wǒ zuò jiǎ zhèng míng , bù xíng , jué duì bù xíng . Anh bảo tôi làm giả chứng minh , không được , tuyệt ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Không được Trong Tiếng Trung
Thông tin và kiến thức về chủ đề không được trong tiếng trung hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu