Không Giữ Lời Hứa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không giữ lời hứa" thành Tiếng Anh
faithless, renege là các bản dịch hàng đầu của "không giữ lời hứa" thành Tiếng Anh.
không giữ lời hứa + Thêm bản dịch Thêm không giữ lời hứaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
faithless
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
renege
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không giữ lời hứa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không giữ lời hứa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xin Lỗi Anh Không Giữ Lời Hứa
-
ERIK - 'Em Không Sai, Chúng Ta Sai' (Official MV) - YouTube
-
Em Không Sai, Chúng Ta Sai - ERIK
-
Anh Xin Lỗi Vì đã Không Giữ được Lời Hứa để Em Phải Một Mình Ngắm ...
-
Đừng để Lời Hứa Trở Thành Câu Xin Lỗi. - Chúng Ta Của Sau Này
-
Xin Lỗi, Anh đã Không Thể Giữ Lời Hứa - Ngôi Sao
-
Xin Lỗi Vì Không Thể Giữ Lời Hứa Với Anh | TTVH Online
-
Xin Lỗi, Anh đã Không Thể Giữ Lời Hứa - Tâm Sự - Việt Giải Trí
-
"Cô ấy đã Xin Lỗi Vì đã Không Giữ Lời Hứa." Tiếng Anh Là Gì?
-
STT Lời Hứa Hay, Lời Hứa Gió Bay ❤️ Không Giữ Lời Hứa
-
Status Lời Hứa Sâu Sắc Khiến Bạn đọc đến đâu, 'thấm' đến đó - VOH
-
ERIK - Em Không Sai, Chúng Ta Sai | Lời Bài Hát Tiếng Việt
-
Thật Lòng Xin Lỗi Vì K được Giữ Lời Hứa - TikTok