Không Khoan Nhượng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không khoan nhượng" thành Tiếng Anh
intransigent là bản dịch của "không khoan nhượng" thành Tiếng Anh.
không khoan nhượng + Thêm bản dịch Thêm không khoan nhượngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
intransigent
adjective nounTôi e là em trai tôi có thể rất không khoan nhượng.
I'm afraid my brother can be very intransigent.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không khoan nhượng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không khoan nhượng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Khoan Nhượng Dịch Là Gì
-
Đấu Tranh Không Khoan Nhượng Với Chủ Nghĩa Cá Nhân
-
KHÔNG KHOAN NHƯỢNG NÀY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "khoan Nhượng" - Là Gì?
-
SỰ KHÔNG KHOAN NHƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Không Khoan Nhượng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Không Khoan Nhượng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Chính Sách "không Khoan Nhượng" Và Những Cuộc Chiến Với Covid-19
-
Nghĩa Của Từ Khoan Nhượng - Từ điển Việt
-
Khoan Nhượng Là Gì, Nghĩa Của Từ Khoan Nhượng | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Khoan Nhượng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Khoan Nhượng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khoan Nhượng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kiên Quyết Không Khoan Nhượng Với Tham Nhũng, Tiêu Cực