Không Kích Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không kích" thành Tiếng Anh

attack with planes, stage an air attack, air raid là các bản dịch hàng đầu của "không kích" thành Tiếng Anh.

không kích + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • attack with planes

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • stage an air attack

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • air raid

    noun

    Chuyện bắt đầu thời chiến tranh, trong một trận không kích.

    It started during the war, in an air raid.

    GlosbeMT_RnD
  • air strike

    noun

    Cô ta đã gây áp lực để huỷ cuộc không kích.

    She pressured us to cancel the air strike.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " không kích " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Không kích + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • airstrike

    verb noun

    attack on a specific objective by military aircraft during an offensive mission

    wikidata

Các cụm từ tương tự như "không kích" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • không công kích unoffensive
  • không bị kích động unanimated · unprovoked
  • không có kích thước dimensionless · unextended
  • báo động không kích air raid warning
  • không bị kích thích unanimated · unstirred
  • cửa sổ không kích hoạt inactive window
  • không thể công kích unimpugnable
  • không bị công kích unimpugned
xem thêm (+7) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "không kích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Không Kích Tiếng Anh Là Gì