KHỔNG LỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHỔNG LỒ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từkhổng lồ
Ví dụ về việc sử dụng Khổng lồ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch gãkhổnglồ
Người khổng lồ của ngày xưa đâu rồi?Xem thêm
gã khổng lồgianttitansbehemothjuggernautgiantskhổng lồ nàythis hugethis giantgã khổng lồ công nghệtech gianttech titanstechnology giantskhổng lồ đỏred giantred-giantđen khổng lồmassive blackhuge blackenormous blackkhổng lồ của mìnhits massiveits giantkhổng lồ của nóits hugeits giantgã khổng lồ phần mềmsoftware giantkhổng lồ của họtheir hugetheir giantgã khổng lồ internetinternet giantinternet giantskhổng lồ khácother giantother hugeother massivelà khổng lồis hugeis enormousis giganticis massivekhổng lồ đóthat gianttrắng khổng lồgiant whitehuge whitekhổng lồ mớinew giantmassive newhuge newvàng khổng lồgiant goldenquảng cáo khổng lồgiant advertisinghuge advertisingxanh khổng lồgiant greenkhổng lồ của mỹmassive USTừng chữ dịch
khổngtính từhugemassiveenormouskhổngdanh từgiantconfuciuslồdanh từgiantamountslồtính từmassivehugeenormous STừ đồng nghĩa của Khổng lồ
rất lớn to lớn lớn lao vô cùng lớn vô một giant đồ sộ bao la quy mô lớn rộng massive khủng khiếp rất mênh mông huge nặng khối lượng lớn rất nhiều quá đắtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Siêu To Khổng Lồ Tiếng Anh
-
Khổng Lồ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sao Cực Siêu Khổng Lồ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
FUNFACT-TÍNH TỪ TIẾNG ANH SIÊU TO,... - FIS English Club
-
Rắn Siêu To Khổng Lồ-Học Tiếng Anh Qua Câu Chuyện-Từ Vựng ...
-
KHỔNG LỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHỔNG LỒ HOẶC SAO SIÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Siêu To Khổng Lồ Là Gì 2020? Nguồn Gốc Của Câu Nói Cực Hot Siêu To ...
-
"người Khổng Lồ, Vật Khổng Lồ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHỔNG LỒ - Translation In English
-
Tự Học Nghe Nói Tiếng Anh Cấp Tốc - American Accent Training ... - Tiki