Không Mong đợi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "không mong đợi" into English
unexpected is the translation of "không mong đợi" into English.
không mong đợi + Add translation Add không mong đợiVietnamese-English dictionary
-
unexpected
adjectiveTôi muốn cứu Geordi, nhưng tôi cảm nhận một điều gì đó mà tôi không mong đợi.
I wanted to save Geordi, but experienced something unexpected.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "không mong đợi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "không mong đợi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không được Mong đợi Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG ĐƯỢC MONG ĐỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG MONG ĐỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Không Mong đợi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Không Mong Đợi Tiếng Anh Là Gì, Phân Biệt 'Hope, Expect Và Look ...
-
Cách Diễn Tả Sự Mong Đợi Tiếng Anh Là Gì, Điều Mong Đợi In ...
-
Nghĩa Của Từ Mong đợi Bằng Tiếng Anh
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Translation In English
-
điểm Thi Của Tôi Không Như Mon In English With Examples
-
ĐIỀU KHÔNG MONG ĐỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Đáng Mong đợi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông