Không Nghe Thấy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không nghe thấy" thành Tiếng Anh
unheard, unperceived là các bản dịch hàng đầu của "không nghe thấy" thành Tiếng Anh.
không nghe thấy + Thêm bản dịch Thêm không nghe thấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unheard
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unperceived
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không nghe thấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không nghe thấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gì đó Tôi Không Nghe Thấy
-
Không Nghe Không Thấy Sẽ Không Đau - Hoàng Châu - YouTube
-
KHÔNG NGHE , KHÔNG THẤY SẼ KHÔNG ĐAU - Thanh Thanh
-
TÔI KHÔNG NGHE THẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÔI KHÔNG NGHE THẤY BẤT CỨ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "không Nghe Thấy
-
Top 9 Nói điều Gì đó Tôi Không Nghe Thấy
-
7 Cách Khắc Phục Lỗi Gọi điện Thoại Không Nghe Thấy Tiếng Nhanh ...
-
Thính Lực Là Gì? | Vinmec
-
Nếu Bạn Không Thể Nghe Thấy âm Thanh Từ Loa Trên Máy Mac Của Bạn
-
Những Cách Nói Vô Tình Làm Tổn Thương Người Khác - BBC
-
Triệu Chứng ảo Thanh, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị - Hello Doctor
-
Nếu Em Nghe Thấy Tôi - Vũ Thịnh - NhacCuaTui