Không Ngủ được - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không ngủ được" thành Tiếng Anh
restless, sleepless, wakeful là các bản dịch hàng đầu của "không ngủ được" thành Tiếng Anh.
không ngủ được + Thêm bản dịch Thêm không ngủ đượcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
restless
adjectiveEm không ngủ được.
Well, I'm too restless.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sleepless
adjectiveNếu anh không hành động, cả đời này anh sẽ không ngủ được.
If I hadn't acted, I'd have been sleepless for life.
GlosbeMT_RnD -
wakeful
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không ngủ được " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không ngủ được" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Ngủ được Tiếng Anh
-
KHÔNG NGỦ ĐƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÔNG NGỦ ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI KHÔNG NGỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tôi Ko Ngủ được I Just Can't... - Mr.Trư's English Class | Facebook
-
Không Ngủ được Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Không Ngủ được,tôi Nhớ Anh In English With Examples
-
Học Từ Vựng Về Chủ đề Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh | Edu2Review
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'không Ngủ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Không Ngủ được Phải Làm Sao? Cần Làm Gì để Dễ Ngủ?
-
[PDF] Các Vấn Đề Về Giấc Ngủ - FDA
-
Ngủ Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Mẫu Câu Về Chủ đề Ngủ
-
Có Nên Học Tiếng Anh Khi Ngủ? Cách Học Nghe Tiếng Anh ... - ACET
-
Giỏi Tiếng Anh Kể Cả Lúc Ngủ, Tin được Không? - Yola