무분별하다: KHÔNG PHÂN BIỆT, KHÔNG KIÊNG NỂ GÌ - WORDROW

WORDROW |
  • Menu
    • 🌟 từ điển
    • 💕 Start
    • 🌾 End
    • 🌷 Initial sound
  • |
  • Language
    • ▹ English
    • ▹ 日本語辞典
    • ▹ 汉语
    • ▹ ภาษาไทย
    • ▹ Việt
    • ▹ Indonesia
    • ▹لغة كورية
    • ▹ русский словарь
    • ▹ Español
    • ▹ français
    • ▹ Монгол толь бичиг
    • ▹ 한국어
🔍 🌟 무분별하다 (無分別 하다)

Tính từ  

1. 분별할 줄 모르거나 분별이 없다.

1. KHÔNG PHÂN BIỆT, KHÔNG KIÊNG NỂ GÌ: Không biết phân biệt hay không có sự phân biệt.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 무분별한 개발. Indiscriminate development.
  • Google translate 무분별한 투자. Indiscriminate investment.
  • Google translate 무분별한 행동. Indiscriminate behavior.
  • Google translate 무분별하게 받아들이다. Accept indiscriminately.
  • Google translate 무분별하게 사용하다. Use indiscriminately.
  • Google translate 도시의 인구 집중과 무분별한 개발을 막기 위한 규제가 필요하기도 하다. Regulations are also needed to prevent urban population concentration and reckless development.
  • Google translate 언론은 아무거나 무분별하게 보도하는 잘못을 저질러서는 안 된다. The media should not commit the mistake of reporting anything indiscriminately.
  • Google translate 나 요즘 민준 씨 때문에 회사 일이 너무 힘들어. I'm having a hard time with work because of min-joon these days. ♕ Google translate 그 사람 무책임하고 무분별하다고 소문났던데. He was rumored to be irresponsible and thoughtless.
무분별하다: indiscreet; inconsiderate; reckless,むぶんべつだ【無分別だ】,téméraire, inconsidéré,imprudente, irreflexivo, insensato,متهوّر,ялган салгаж мэдэхгүй байх, наад цаадыг бодохгүй байх, бодлогогүй хандах,không phân biệt, không kiêng nể gì,ไม่รอบคอบ, ไม่สุขุม, ไม่สุขุมรอบคอบ, ไม่ระมัดระวัง, ประมาท, ไม่ระวังตัว, เลินเล่อ, หุนหันพลันแล่น, ใจร้อน,dengan tanpa pembedaan, dengan tanpa perbedaan, dengan tanpa diskriminasi,безразличный; неразборчивый,盲目,莽撞,不分前后,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: • 무분별하다 (무분별하다) • 무분별한 (무분별한) • 무분별하여 (무분별하여) 무분별해 (무분별해) • 무분별하니 (무분별하니) • 무분별합니다 (무분별함니다) 📚 Từ phái sinh: • 무분별(無分別): 분별할 줄 모르거나 분별이 없음.

🌷 ㅁㅂㅂㅎㄷ: Initial sound 무분별하다

  • ㅁㅂㅂㅎㄷ ( 무분별하다 ) : 분별할 줄 모르거나 분별이 없다. Tính từ 🌏 KHÔNG PHÂN BIỆT, KHÔNG KIÊNG NỂ GÌ: Không biết phân biệt hay không có sự phân biệt.

💕Start 무분별하다 🌾End

Start 무

무 End

Start 분

분 End

Start 별

별 End

Start 하

하 End

Start 다

다 End

📚 thể loại
• Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) • Sinh hoạt công sở (197) • Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) • Ngôn ngữ (160) • Sử dụng tiệm thuốc (10) • Tìm đường (20) • Diễn tả ngoại hình (97) • Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) • Tình yêu và hôn nhân (28) • Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) • Cách nói thứ trong tuần (13) • Sinh hoạt trong ngày (11) • Tôn giáo (43) • Chiêu đãi và viếng thăm (28) • Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) • Mối quan hệ con người (255) • Tâm lí (191) • Triết học, luân lí (86) • Chế độ xã hội (81) • Hẹn (4) • Du lịch (98) • Vấn đề môi trường (226) • Sử dụng cơ quan công cộng (8) • Thông tin địa lí (138) • Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) • Diễn tả tính cách (365) • Chào hỏi (17) • Thời tiết và mùa (101) • Sức khỏe (155) • Nghệ thuật (76)
🌟từ điển 💕Start 🌾End 🌷Initial sound English 日本語辞典 汉语 ภาษาไทย Việt Indonesia لغة كورية русский словарь Español français Монгол толь бичиг 한국어

Please share us. ❤️

Source: Basic Korean Dictionary
Copyright Policy

Từ khóa » Không Kiêng Nể Gì