Không Quen Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không quen" thành Tiếng Anh
unfamiliar, unaccustomed, unconversant là các bản dịch hàng đầu của "không quen" thành Tiếng Anh.
không quen + Thêm bản dịch Thêm không quenTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unfamiliar
adjectiveHạn chế dùng những từ không quen thuộc với người nghe.
Minimize the use of expressions that are unfamiliar to your listeners.
GlosbeMT_RnD -
unaccustomed
adjectiveThưa quý vị, dù không quen với việc phát biểu...
Ladies and gentlemen, unaccustomed as I am to public speaking-
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unconversant
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- uninitiated
- unseasoned
- unused
- unusual
- unwonted
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không quen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không quen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưa Quen Lắm Tiếng Anh Là Gì
-
VẪN CHƯA QUEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chưa Quen Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhớ Và Quên - Remember And Forget (phần 1)
-
LÀM QUEN VỚI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BẰNG TIẾNG ANH
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 24 - Nói Về Tình Trạng Hôn Nhân
-
10 Cách Nói KHÔNG THÍCH Trong Tiếng Anh - Pasal
-
KHÔNG QUEN THUỘC - Translation In English
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề: 24 Chủ Đề Giao Tiếp Cơ Bản
-
Cách Diễn đạt Bằng Tiếng Anh Khi Gặp Lại Bạn Cũ - VnExpress
-
Xin Loi Tôi Không Quen Bạn In English With Examples
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống