KHÔNG SUÔN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KHÔNG SUÔN " in English? không suôn
did not go well
không diễn ra tốtkhông suônaren't going wellhadn't gone welldon't go well
không diễn ra tốtkhông suôndidn't go well
không diễn ra tốtkhông suôndo not go well
không diễn ra tốtkhông suônare not going wellis not going wellisn't going well
{-}
Style/topic:
It didn't go well.Nó đã không suôn sẻ!
It didn't go well!Không suôn sẻ lắm.
It didn't go very well.Mọi thứ không suôn sẻ.
Things don't go well.Mối tình đầu của mình đã không suôn sẻ.
My own first love did not go well.Lần này không suôn sẻ.
Things didn't go well this time.Biết điều gì xảy ra khi mọi việc không suôn sẻ.
Because I know what will happen when it doesn't go well.Mọi việc không suôn sẻ với cô ấy.
All is not well with her.Ta thường hay đổlỗi cho hoàn cảnh khi mọi việc không suôn sẻ.
I used to always blame myself when things don't go well.Tôi đoán không suôn sẻ rồi.
I'm guessing it didn't go too well.Anh ấy kể là cả hai nói về những bộ phim ưa thích, nhưng chuyện đó cũng không suôn sẻ lắm.
He said they would discussed their favorite movies, which also hadn't gone well.Nhưng mọi thứ không suôn sẻ tại Tesla.
But all is not well with Tesla.Khi mọi thứ không suôn sẻ, phản ứng tự động của con người là bắt đầu lo lắng.
When things aren't going well, the automatic human reaction is to begin worrying.Nhưng mọi thứ không suôn sẻ tại Tesla.
But all is not well in Tesla Town.Công việc kinh doanh không suôn sẻ, vì vậy năm 10 tuổi, Fujiwara bắt đầu làm việc tại một cửa hàng bánh kẹo địa phương.
The business did not go well, so at the age of 10, Fujiwara started working at a local confectionery store.Tuy nhiên, mọi thứ lại không suôn sẻ với họ.
However, all is not well with them.Lúc đầu không suôn sẻ lắm,” ông nhớ lại.
It didn't go well at first,” she recalled.Tuy nhiên, mọi thứ lại không suôn sẻ với họ.
But all is still not well with them.Mọi chuyện không suôn sẻ nhưng tôi vẫn cố tích cực.
Everything is going wrong, but I will try to remain positive.Đáng tiếc là mọi thứ đã không suôn sẻ đối với cô Leyla.
Sadly, things did not go well for Mrs. Weisel.Đôi khi mọi thứ không suôn sẻ trong các mối quan hệ lãng mạn của chúng tôi.
Sometimes things are not going so well in our romantic relationships.Tuần này mọi chuyện có vẻ không suôn sẻ cho cặp đôi này.
So things aren't going so great for the couple this week.Nếu quý vị thấy tôi nói rằng chúng tôi sẽ tiếp tục chính sách gây sức ép tối đa thìkhi đó cuộc hội đàm đã không suôn sẻ”.
If you hear me saying that we are going to use maximum pressure,then the negotiation did not go well.”.Mọi thứ thật không suôn sẻ với Azzurri.
All is not well in the Azzurri camp.Khi mọi chuyện không suôn sẻ, như đôi khi vẫn thế.
When things don't go well, as often happens.Anh ta vừa trải qua lần hiến thứ ba, mọi chuyện không suôn sẻ, nên chắc anh ta biết có lẽ mình không qua khỏi.
He would just come through his third donation, it hadn't gone well, and he must have known he wasn't going to make it.Việc này sẽ không suôn sẻ ở Washington.
This won't go down well in Washington.Nếu mọi thứ không suôn sẻ, hãy thừa nhận nó.
If things aren't going well, acknowledge it.Tuy nhiên, quá trình thương lượng không suôn sẻ và Inter cuối cùng đã chốt xong thương vụ này.
However, the negotiation process did not go well and Inter Milan finally closed the deal.Nếu cuộc sống bên ngoài của bạn không suôn sẻ thì ñó chính là do cuộc sống nội tâm của bạn chưa ñược suôn sẻ.
If things aren't going well in your outer life, it's because things aren't going well in your inner life.Display more examples
Results: 88, Time: 0.0247 ![]()
không sủakhông sụp đổ

Vietnamese-English
không suôn Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Không suôn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
khôngadverbnotneverkhôngdeterminernokhôngprepositionwithoutkhôngverbfailsuônadjectivesmoothsuôngoes wellTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Suôn Em
-
Em Suôn Em Suôn - Facebook
-
Sườn Xám Nhung Em Bé Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Suon Xam Em Be Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Sườn Non Heo Hữu Cơ EM Green - ORFARM
-
Dẻ Sườn Heo Hữu Cơ EM Green - ORFARM
-
SUÔN SẺ - Translation In English
-
Anh Em Quán - Cơm Sườn & Cơm Rang Các Loại
-
Viêm Sụn Sườn: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Xương Sườn Của Bé Nhô Cao Là Bệnh Gì? Cách điều Trị Và Phòng Ngừa
-
Duy Nhất Hôm Nay Mùng 2 Mai Mắn Suôn Sẻ. Em Tri ân Khách Hàng ...
-
đầm Suôn In Họa Tiết Hàng Nhập | Tiki
-
Xe Đạp Trẻ Em Cho Bé Gái 16 Inch 2 Sườn Conquer Speed G-03