Không ưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dislike, loathe, to dislike là các bản dịch hàng đầu của "không ưa" thành Tiếng Anh.
không ưa + Thêm bản dịch Thêm không ưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dislike
verbnot to like something
Chúng không ưa con, chúng cũng không phải không ưa con.
They don't like you, they don't dislike you.
en.wiktionary2016 -
loathe
verbVì danh dự của quê hương, Tôi đã chiến đấu và giết tên vua mà tôi không ưa.
For the honour of my home, I fought and killed under a king I loathed.
GlosbeResearch -
to dislike
verbTôi bắt đầu không ưa anh chàng Walker lắm rồi đấy.
I'm beginning to dislike this Mr. Walker.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- abominate
- disrelish
- loath
- loth
- repugnant
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không ưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không ưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không ưa Nổi
-
Bác Sĩ Da Liễu Không ưa Nổi 4 Sản Phẩm Skincare Này - AFamily
-
'Tôi Không ưa Nổi Những Người Nước Ngoài Hay Than Phiền ở Việt ...
-
YAN TV - Nhìn Cái Mặt Là Không ưa Nổi Rồi Muốn Bẹo Má... | Facebook
-
Không ưa Nổi - Mocha Video
-
Khó ưa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Có Ai Không ưa Mẹ Chồng Như Tui Không??? - Webtretho
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'không ưa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Kiểu đồng Nghiệp “không ưa Nổi” Và Cách đối Phó - MISA SME
-
Lan Ngọc Tâm Sự Không ưa Nổi Vẻ Chảnh Choẹ Của Linh Chi
-
MÌNH KHÔNG ƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tôi Yêu Anh Lắm, Nhưng Không ưa Nổi Bạn Của Anh - Kienthuc
-
Classic Blue (hay Còn Gọi Là Xanh Cổ điển) Là Tone Màu được Nhiều ...