Khu Vực địa Lý In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khu vực địa lý" into English
geographic region is the translation of "khu vực địa lý" into English.
khu vực địa lý + Add translation Add khu vực địa lýVietnamese-English dictionary
-
geographic region
noun2D or 3D defined space, mainly in terrestrial and astrophysics sciences
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khu vực địa lý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khu vực địa lý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phạm Vi địa Lý Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"phạm Vi địa Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phạm Vi địa Lý" - Là Gì?
-
PHẠM VI ĐỊA CHỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHẠM VI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phạm Vi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Địa Lý – Wikipedia Tiếng Việt
-
Địa Chính Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
-
Thông Tư 06/2022/TT-BTNMT Quy Chuẩn Bản đồ địa Hình Quốc Gia Tỷ ...
-
PHẠM VI - Translation In English