Khứa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khứa" thành Tiếng Anh
snick, cut little by little là các bản dịch hàng đầu của "khứa" thành Tiếng Anh.
khứa + Thêm bản dịch Thêm khứaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snick
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cut little by little
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khứa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khứa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khứa In Vietnamese
-
Khứa - Wiktionary
-
Khứa - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Meaning Of 'khứa' In Vietnamese - English | 'khứa' Definition
-
KHỨA In English Translation - Tr-ex
-
Khứa (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Khứa Etymology In Vietnamese
-
Definition Of Khứa - VDict
-
Tra Từ Khứa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Khứa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'khách Khứa' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
What Is The Meaning Of "khách Khứa"? - Question About Vietnamese
-
Nghĩa Của Từ : Khách Khứa | Vietnamese Translation
-
Khứa - Translation To Russian