Khúc Hát Ru Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ khúc hát ru tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | khúc hát ru (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ khúc hát ru | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khúc hát ru tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ khúc hát ru trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khúc hát ru tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - ララバイXem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khúc hát ru trong tiếng Nhật
* n - ララバイ
Đây là cách dùng khúc hát ru tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khúc hát ru trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới khúc hát ru
- trán tiếng Nhật là gì?
- lập trường đứng giữa tiếng Nhật là gì?
- dây cuốn tiếng Nhật là gì?
- đất có màu nâu hay đỏ nâu có nguồn gốc núi lửa tiếng Nhật là gì?
- tạo phản tiếng Nhật là gì?
- màu vàng da cam tiếng Nhật là gì?
- quay lưng lại tiếng Nhật là gì?
- bề mặt vợt tiếng Nhật là gì?
- chạy liên tục tiếng Nhật là gì?
- tai nạn giao thông gây thương tích mà người gây ra đã bỏ trốn tiếng Nhật là gì?
- kính hiển vi quang học tiếng Nhật là gì?
- sứt môi tiếng Nhật là gì?
- mừng tiếng Nhật là gì?
- việc bóp cổ cho chết tiếng Nhật là gì?
- nhũ thạch anh tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Hát Ru Trong Tiếng Anh
-
Hát Ru - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hát Ru In English - Glosbe Dictionary
-
Hát Ru Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÀI HÁT RU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÚC HÁT RU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"hát Ru" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bài Hát Tiếng Anh Ru Bé Ngủ Ngon | English Songs For Baby Sleep
-
NHẠC CHO BÉ NGỦ NGON I NHỮNG BÀI HÁT RU TIẾNG ANH ...
-
Jewel - Brahms' Lullaby (Bài Hát Ru Cho Bé Bằng Tiếng Anh) - YouTube
-
Tomokid - Những Bài Hát Ru Tiếng Anh Hay Nhất Mà Bố Mẹ...
-
Celine Dion - Brahms' Lullaby (Bài Hát Ru Cho Bé Bằng Tiếng Anh)
-
Những Bài Hát Ru Tiếng Anh Giúp Con Ngủ Ngon - DREAM SKY
-
10 Bài Hát Ru Giúp Bé Học Tiếng Anh Ngay Trước Khi đi Ngủ - YES
-
Những Bài Hát Ru Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Nhạc Thiếu Nhi Mới Nhất.
khúc hát ru (phát âm có thể chưa chuẩn)