Kidnapper - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
kidnapper
- Kẻ bắt cóc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kidnapper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kid.na.pe/
Ngoại động từ
kidnapper ngoại động từ /kid.na.pe/
- Bắt cóc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kidnapper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Kẻ Bắt Cóc Tiếng Anh Là Gì
-
Kẻ Bắt Cóc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Kẻ Bắt Cóc In English - Glosbe Dictionary
-
KẺ BẮT CÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG KẺ BẮT CÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẻ Bắt Cóc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Bắt Cóc Bằng Tiếng Anh
-
Kẻ Bắt Cóc: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kẻ Bắt Cóc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BẮT CÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ai Là Kẻ Bắt Cóc? - VnExpress
-
Kidnapper Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Kẻ Bắt Cóc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số