Kiểm Duyệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kiểm duyệt
to censor
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kiểm duyệt
* verb
to censor
Từ điển Việt Anh - VNE.
kiểm duyệt
censorship; to censor



Từ liên quan- kiểm
- kiểm ba
- kiểm kê
- kiểm xạ
- kiểm âm
- kiểm giá
- kiểm học
- kiểm kho
- kiểm lâm
- kiểm lại
- kiểm máy
- kiểm sát
- kiểm thử
- kiểm tra
- kiểm công
- kiểm diện
- kiểm dịch
- kiểm kiện
- kiểm mình
- kiểm nhận
- kiểm phẩm
- kiểm soát
- kiểm thảo
- kiểm toán
- kiểm điểm
- kiểm định
- kiểm chứng
- kiểm duyệt
- kiểm phiếu
- kiểm nghiệm
- kiểm tra kỹ
- kiểm âm sắc
- kiểm tra lại
- kiểm tra chéo
- kiểm tra kiểu
- kiểm âm lượng
- kiểm soát viên
- kiểm toán viên
- kiểm tra sơ bộ
- kiểm kê tài sản
- kiểm sát trưởng
- kiểm tra thứ tự
- kiểm kê hàng hóa
- kiểm kê đáng giá
- kiểm soát vũ khí
- kiểm tra sổ sách
- kiểm tra toàn bộ
- kiểm đi kiểm lại
- kiểm hàng tồn kho
- kiểm kê tài chính
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Không Kiểm Duyệt Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG KIỂM DUYỆT In English Translation - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Không Bị Kiểm Duyệt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Kiểm Duyệt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Bản Dịch Của Censor – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Kiểm Duyệt – Wikipedia Tiếng Việt
-
BAN KIỂM DUYỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phê Duyệt Hoặc Từ Chối Một Trình đang Chờ - Microsoft Support
-
BAN KIỂM DUYỆT - Translation In English
-
Làm Thế Nào: Vượt Thoát Kiểm Duyệt Trên Mạng
-
Kiểm Duyệt Tiếng Anh Là Gì
-
Kiểm Duyệt Nội Dung Tiếng Anh Là Gì