Kill - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Kill
Email
| Cách chia động từ kill rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ kill ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: KILL
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to kill | killing | killed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | kill | kill | kills | kill | kill | kill |
| Hiện tại tiếp diễn | am killing | are killing | is killing | are killing | are killing | are killing |
| Quá khứ đơn | killed | killed | killed | killed | killed | killed |
| Quá khứ tiếp diễn | was killing | were killing | was killing | were killing | were killing | were killing |
| Hiện tại hoàn thành | have killed | have killed | has killed | have killed | have killed | have killed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been killing | have been killing | has been killing | have been killing | have been killing | have been killing |
| Quá khứ hoàn thành | had killed | had killed | had killed | had killed | had killed | had killed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been killing | had been killing | had been killing | had been killing | had been killing | had been killing |
| Tương Lai | will kill | will kill | will kill | will kill | will kill | will kill |
| TL Tiếp Diễn | will be killing | will be killing | will be killing | will be killing | will be killing | will be killing |
| Tương Lai hoàn thành | will have killed | will have killed | will have killed | will have killed | will have killed | will have killed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been killing | will have been killing | will have been killing | will have been killing | will have been killing | will have been killing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would kill | would kill | would kill | would kill | would kill | would kill |
| Conditional Perfect | would have killed | would have killed | would have killed | would have killed | would have killed | would have killed |
| Conditional Present Progressive | would be killing | would be killing | would be killing | would be killing | would be killing | would be killing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been killing | would have been killing | would have been killing | would have been killing | would have been killing | would have been killing |
| Present Subjunctive | kill | kill | kill | kill | kill | kill |
| Past Subjunctive | killed | killed | killed | killed | killed | killed |
| Past Perfect Subjunctive | had killed | had killed | had killed | had killed | had killed | had killed |
| Imperative | kill | Let′s kill | kill | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Kill
-
Killed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kill - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để KILL
-
Chia động Từ "to Kill" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
KILL | Nghĩa Của Từ Kill - Từ điển Anh Việt
-
Bài 7: ĐỘNG TỪ QUÁ KHỨ ĐƠN + QUÁ KHỨ PHÂN TỪ
-
Top 15 Quá Khứ Của Killing Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 15 Quá Khứ Của Kill Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
More Content - Facebook
-
BACK TO KILL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IF YOU DON'T KILL ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch