→ Kilômét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kilômét" thành Tiếng Anh

kilometre, kilometer, kilometres là các bản dịch hàng đầu của "kilômét" thành Tiếng Anh.

kilômét + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kilometre

    noun

    An SI unit of measure equal to one thousand meters. [..]

    omegawiki
  • kilometer

    noun

    An SI unit of measure equal to one thousand meters.

    Ngôi đền thờ gần nhất là ở Guatemala, cách chỗ chúng tôi ở nhiều kilômét.

    The closest temple was in Guatemala, many kilometers away.

    omegawiki
  • kilometres

    noun Glosbe Research
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kilômét " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "kilômét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách đọc Km Trong Tiếng Anh