• Kinh Tế Học Vĩ Mô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "kinh tế học vĩ mô" thành Tiếng Anh

macroeconomics, macroeconomics là các bản dịch hàng đầu của "kinh tế học vĩ mô" thành Tiếng Anh.

kinh tế học vĩ mô + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • macroeconomics

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kinh tế học vĩ mô " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kinh tế học vĩ mô + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • macroeconomics

    noun

    branch of economics that studies aggregated indicators

    wikidata

Từ khóa » Môn Kinh Tế Vĩ Mô Bằng Tiếng Anh