Kite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ kite tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | kite (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ kiteBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
kite tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ kite trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kite tiếng Anh nghĩa là gì.
kite /kait/* danh từ- cái diều- (động vật học) diều hâu- (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp- (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả- (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)- (quân sự), (từ lóng) máy bay!to fly a kite- thả diều- (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả* nội động từ- bay lên như diều- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả* ngoại động từ- làm bay lên như diều- (thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả
Thuật ngữ liên quan tới kite
- capstan servo tiếng Anh là gì?
- general practice tiếng Anh là gì?
- chromoprotein tiếng Anh là gì?
- where tiếng Anh là gì?
- irritate tiếng Anh là gì?
- alexin tiếng Anh là gì?
- make-or-break tiếng Anh là gì?
- drawer tiếng Anh là gì?
- everliving tiếng Anh là gì?
- decalcifying tiếng Anh là gì?
- rotundity tiếng Anh là gì?
- absenteeism tiếng Anh là gì?
- spritzig tiếng Anh là gì?
- innerly tiếng Anh là gì?
- buzzes tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của kite trong tiếng Anh
kite có nghĩa là: kite /kait/* danh từ- cái diều- (động vật học) diều hâu- (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp- (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả- (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)- (quân sự), (từ lóng) máy bay!to fly a kite- thả diều- (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả* nội động từ- bay lên như diều- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả* ngoại động từ- làm bay lên như diều- (thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả
Đây là cách dùng kite tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ kite tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
kite /kait/* danh từ- cái diều- (động vật học) diều hâu- (nghĩa bóng) kẻ tham tàn tiếng Anh là gì? kẻ bịp bợm tiếng Anh là gì? quân bạc bịp- (thương nghiệp) tiếng Anh là gì? (từ lóng) văn tự giả tiếng Anh là gì? hối phiếu giả- (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)- (quân sự) tiếng Anh là gì? (từ lóng) máy bay!to fly a kite- thả diều- (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến- (thương nghiệp) tiếng Anh là gì? (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả tiếng Anh là gì? lấy tiền bằng hối phiếu giả* nội động từ- bay lên như diều- (thương nghiệp) tiếng Anh là gì? (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả tiếng Anh là gì? lấy tiền bằng hối phiếu giả* ngoại động từ- làm bay lên như diều- (thương nghiệp) tiếng Anh là gì? (từ lóng) chuyển thành văn tự giả tiếng Anh là gì? chuyển thành hối phiếu giả
Từ khóa » Fly A Kite đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Phát âm Fly A Kite - Forvo
-
KITE-FLYING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 20 Fly A Kite đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Fly A Kite Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Kite đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Kite Tiếng Anh đọc Là Gì - Blog Của Thư
-
Kite Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Kite-flying/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flying Kites Nghĩa Là Gì
-
Kite đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Thả Diều Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Diều Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Kite Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
'fly A Kite' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
kite (phát âm có thể chưa chuẩn)