Km Về Dặm - Chuyển đổi Từ Kilomét Sang Miles - RT
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi từ Kilomét sang Miles
| Nhập ki lô mét: | km | ||
| | |||
| Miles dẫn: | mi | ||
| Miles + bãi kết quả: |
| yd | |
| Miles + chân kết quả: |
| ft | |
| Phép tính: | |||
dặm đến km ►
Làm thế nào để chuyển đổi cây số để dặm
1 km bằng 0,62137119 dặm:
1 km = (1 / 1,609344) mi = 0,62137119 dặm
Khoảng cách d trong dặm (d) bằng với khoảng cách d trong kilômét (km) chia 1,609344:
d (mi) = d (km) / 1.609344
Thí dụ
Chuyển đổi 20 km để dặm:
d (mi) = 20km / 1.609344 = 12.4274mi
Km về bảng dặm chuyển đổi
| Kilomét (km) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 0,01 km | 0,0062 dặm |
| 0,1 km | 0,0621 dặm |
| 1 km | 0,6214 dặm |
| 2 km | 1,2427 dặm |
| 3 km | 1.8641 dặm |
| 4 km | 2,4855 dặm |
| 5 km | 3,1069 dặm |
| 6 km | 3,7282 dặm |
| 7 km | 4.3496 dặm |
| 8 km | 4,9710 dặm |
| 9 km | 5,5923 dặm |
| 10 km | 6.2137 dặm |
| 20 km | 12,4274 dặm |
| 30 km | 18,6411 dặm |
| 40 km | 24,8548 dặm |
| 50 km | 31.0686 dặm |
| 60 km | 37,2823 dặm |
| 70 km | 43.4960 dặm |
| 80 km | 49,7097 dặm |
| 90 km | 55,9234 dặm |
| 100 km | 62.1371 dặm |
dặm đến km ►
Xem thêm
- dặm để chuyển đổi km
- Chuyển đổi từ Mét sang inch
- Chuyển đổi từ inch sang cm
- Chuyển đổi từ inch sang feet
- Chuyển đổi từ inch sang mm
Từ khóa » đổi Km Ra Dặm
-
Chuyển đổi Kilômet Sang Dặm - Metric Conversion
-
Chuyển đổi Kilômét (km) Sang Dặm (mi) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Chuyển đổi Dặm (mi) Sang Kilômét (km) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Quy đổi Từ Km Sang Dặm
-
Quy đổi Từ Dặm Sang Km
-
Cách để Chuyển đổi Km Sang Dặm - WikiHow
-
Công Cụ Chuyển đổi Kilomét Sang Dặm
-
Quy đổi Từ Km Sang Dam (Kilômét Sang Dềcamét)
-
Quy đổi Km Sang Dặm (kilômét Sang Dặm) 100% Chính Xác - TopZ
-
Kilômet Sang Dặm Chuyển đổi - Chiều Dài đo Lường | TrustConverter
-
120 Km Sang Mi 120 Kilômét Sang Dặm Anh
-
Kilômét Sang Dặm Anh Trình Chuyển đổi đơn Vị | Km Sang Mi Trình ...
-
Công Thức để Chuyển đổi Kilomét Sang Dặm Là Gì?
-
Chuyển đổi Chiều Dài, Dặm