Knock-out - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑːk.ˈɑʊt/
Tính từ
knock-out /ˈnɑːk.ˈɑʊt/
- (Thể dục, thể thao) Nốc ao, hạ đo ván (từ mượn knockout, cú đấm quyền Anh).
Danh từ
knock-out /ˈnɑːk.ˈɑʊt/
- (Thể dục, thể thao) Cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh).
- Sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá).
- (Từ lóng) Người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knock-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /knɔ.ka.ut/
Danh từ
knock-out gđ kđ /knɔ.ka.ut/
- (Thể dục thể thao) (viết tắt K. O) đòn đo ván, đòn nốc ao.
- Bị đánh đo ván.
- (Thông tục) Gục rồi, quỵ rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knock-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Hạ Nốc Ao Là Gì
-
Đo Ván – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nốc Ao" - Là Gì?
-
Nốc Ao Nghĩa Là Gì?
-
Knock-out
-
Knockout Là Gì? Tổng Hợp Những Thông Tin Cơ Bản Về Knock-out - KTO
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'nốc Ao' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Knock-out Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Nốc Ao - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Từ Nốc Ao Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
“Knock Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Knock Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nốc-ao' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Knock-out Là Gì, Nghĩa Của Từ Knock-out | Từ điển Anh - Việt
-
Trận Quyền Anh Kỳ Lạ: Cảnh Sát Hạ 'nốc Ao' Tù Nhân Rồi Hét 'Người Tốt ...