Knocked - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
knocked
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaknock
Chia động từ
knock| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to knock | |||||
| Phân từ hiện tại | knocking | |||||
| Phân từ quá khứ | knocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | knock | knock hoặc knockest¹ | knocks hoặc knocketh¹ | knock | knock | knock |
| Quá khứ | knocked | knocked hoặc knockedst¹ | knocked | knocked | knocked | knocked |
| Tương lai | will/shall²knock | will/shallknock hoặc wilt/shalt¹knock | will/shallknock | will/shallknock | will/shallknock | will/shallknock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | knock | knock hoặc knockest¹ | knock | knock | knock | knock |
| Quá khứ | knocked | knocked | knocked | knocked | knocked | knocked |
| Tương lai | weretoknock hoặc shouldknock | weretoknock hoặc shouldknock | weretoknock hoặc shouldknock | weretoknock hoặc shouldknock | weretoknock hoặc shouldknock | weretoknock hoặc shouldknock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | knock | — | let’s knock | knock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Knock Là Gì
-
Knock - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Knock - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để KNOCK
-
"Knock Over " Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Knock Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Knock Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Knock" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - English Irregular Verbs
-
Bài Tập Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Tiếng Anh Có đáp án
-
“I Will Hold Long Khánh. I Will Knock... - Đài Á Châu Tự Do | Facebook
-
Knock Sth Off Là Gì
-
Bài 11: Does This Story Have Legs? - VOA Tiếng Việt