Ko - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Phó từ
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Giới từ
  • 2 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 2.1 Từ tương tự
    • 2.2 Từ nguyên
    • 2.3 Danh từ
  • 3 Tiếng Đan Mạch Hiện/ẩn mục Tiếng Đan Mạch
    • 3.1 Từ nguyên
    • 3.2 Danh từ
  • 4 Tiếng Girirra Hiện/ẩn mục Tiếng Girirra
    • 4.1 Số từ
    • 4.2 Tham khảo
  • 5 Tiếng Lojban Hiện/ẩn mục Tiếng Lojban
    • 5.1 cmavo
  • 6 Tiếng Mân Nam Hiện/ẩn mục Tiếng Mân Nam
    • 6.1 Trợ từ
    • 6.2 Chuyển tự
      • 6.2.1 Từ dẫn xuất
  • 7 Tiếng M'Nông Đông Hiện/ẩn mục Tiếng M'Nông Đông
    • 7.1 Danh từ
    • 7.2 Tham khảo
  • 8 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 8.1 Danh từ
  • 9 Tiếng Serbia-Croatia Hiện/ẩn mục Tiếng Serbia-Croatia
    • 9.1 Từ nguyên
    • 9.2 Đại từ
  • 10 Tiếng Tà Mun Hiện/ẩn mục Tiếng Tà Mun
    • 10.1 Danh từ
    • 10.2 Tham khảo
  • 11 Tiếng Thụy Điển Hiện/ẩn mục Tiếng Thụy Điển
    • 11.1 Cách phát âm
    • 11.2 Danh từ
      • 11.2.1 Từ liên hệ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Phó từ

ko

  1. (Internet) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "không" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tính từ

ko

  1. (Internet) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "không" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Giới từ

ko

  1. (Internet) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "không" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Anh

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • KO

Từ nguyên

Từ tiếng Nhật(kiếp,).

kotrường hợp đặt quân có thể dẫn đến việc quay trở lại

Danh từ

ko (không đếm được)

  1. (Cờ vây) Trường hợp đặt quân có thể dẫn đến việc quay trở lại như tình huống ban đầu.
  2. (Cờ vây) Đe dọa ko: phương thức hay khi bị ko trong những tình thế quan trọng, liên quan đến sự sống chết của một đám quân lớn.

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Bắc Âu cổkýr.

Danh từ

ko

  1. Bò cái.

Tiếng Girirra

[sửa]

Số từ

ko

  1. một.

Tham khảo

  • Mekonnen Hundie Kumbi (2015) The Grammar of Girirra (A Lowland East Cushitic Language of Ethiopia) (bằng tiếng Anh). Addis Ababa, Ethiopia.

Tiếng Lojban

[sửa]

cmavo

ko

  1. Thay cho do để tạo ra lối mệnh lệnh.

Tiếng Mân Nam

[sửa]

Trợ từ

ko

  1. Cao (không thấp).
  2. Kem, cao (cao dán...).

Chuyển tự

cao
  • Chữ Hán: 高
kem
  • Chữ Hán: 膏

Từ dẫn xuất

cao
  • ko-sok (高速)
  • ko-un (高溫)
kem
  • khí-ko (齒膏, 齿膏)

Tiếng M'Nông Đông

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ko

  1. (Rơlơm) cổ.

Tham khảo

[sửa]
  • Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.

Tiếng Pháp

Danh từ

ko

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "kilooctet" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Slav nguyên thủy*kъto, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*kʷos, từ *kʷid.

Đại từ

ko

  1. Ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào.

Tiếng Tà Mun

[sửa]

Danh từ

ko

  1. cổ.

Tham khảo

  • Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Cách phát âm

Gotland, Thụy Điển (nữ giới)

Danh từ

Biến tố cho ko Số ít Số nhiều
chung Bất định Hạn định Bất định Hạn định
Danh cách ko kon kor korna
Sở hữu cách kos kons kors kornas

ko

  1. Bò; bò cái.
  2. Nai cái, voi cái...

Từ liên hệ

  • kossa
  • oxe
  • stut
  • kreatur
  • nöt, nötkreatur
  • kalv
  • kviga
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ko&oldid=2210971” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/abbreviation of
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Đan Mạch
  • Mục từ tiếng Girirra
  • Số/Không xác định ngôn ngữ
  • Số tiếng Girirra
  • Mục từ tiếng Lojban
  • cmavo
  • Mục từ tiếng Mân Nam
  • Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng M'Nông Đông
  • Danh từ tiếng M'Nông Đông
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Mục từ tiếng Serbia-Croatia
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
  • Đại từ tiếng Serbia-Croatia
  • Mục từ tiếng Tà Mun
  • Danh từ tiếng Tà Mun
  • Mục từ tiếng Tà Mun có chữ viết không chuẩn
  • Mục từ tiếng Thụy Điển
  • Danh từ tiếng Thụy Điển
  • Phó từ tiêng Việt
  • Tính từ tiếng Việt
  • Giới từ tiếng Việt
  • Từ viết tắt tiếng Việt
  • Danh từ tiếng Đan Mạch
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Từ viết tắt tiếng Pháp
  • Trợ từ tiếng Mân Nam
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có lỗi kịch bản
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ko 65 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » T.o Là Viết Tắt Của Từ Gì