Thời điểm hóa thạch: 0.7–0 triệu năm trước đây TiềnꞒ Ꞓ O S D C P T J K Pg N ↓ Pleistocen – nay
Tình trạng bảo tồn
Sắp nguy cấp (IUCN 3.1)[2]
Phân loại khoa học
Giới (regnum)
Animalia
Ngành (phylum)
Chordata
Lớp (class)
Mammalia
Phân thứ lớp (infraclass)
Marsupialia
Bộ (ordo)
Diprotodontia
Phân bộ (subordo)
Vombatiformes
Họ (familia)
Phascolarctidae
Chi (genus)
Phascolarctos
Loài (species)
P. cinereus
Danh pháp hai phần
Phascolarctos cinereus(Goldfuss, 1817)
Phân bố (đỏ-bản địa, tím-du nhập)
Danh pháp đồng nghĩa[1][3]
Lipurus cinereus Goldfuss, 1817
Marodactylus cinereus Goldfuss, 1820
Phascolarctos fuscus Desmarest, 1820
Phascolarctos flindersii Lesson, 1827
Phascolarctos koala J.E. Gray, 1827
Koala subiens Burnett, 1830
Koala, hay gấu túi (danh pháp khoa học: Phascolarctos cinereus) là một loài thú có túi bản địa của Úc, chuyên sống trên cây và ăn lá cây. Dù đôi khi bị gọi nhầm là "gấu koala", chúng thực chất không thuộc họ Gấu. Koala là loài duy nhất còn tồn tại thuộc họ Phascolarctidae, và họ hàng gần gũi nhất còn sống của chúng chính là loài gấu túi mũi trần (wombat).
Koala sinh sống tại các khu vực ven biển phía đông và nam lục địa Úc, bao gồm các bang Queensland, New South Wales, Victoria và Nam Úc. Chúng có ngoại hình rất dễ nhận biết: thân hình mập mạp, không có đuôi, đầu to, tai tròn xù lông và chiếc mũi to, sẫm màu. Một con koala có thể dài từ 60–85 cm và nặng từ 4–15 kg. Lông của chúng có màu từ xám bạc đến nâu sô cô la. Những quần thể koala ở phía bắc thường có kích thước nhỏ hơn và lông nhạt màu hơn so với đồng loại ở phía nam. Có khả năng đây là các phân loài riêng biệt, nhưng giới khoa học vẫn chưa hoàn toàn thống nhất về điều này.
Môi trường sống đặc trưng của koala là các khu rừng bạch đàn thưa, bởi lá bạch đàn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của chúng. Chế độ ăn này có giá trị dinh dưỡng và calo rất thấp, lại chứa các hợp chất độc khiến hầu hết các loài động vật có vú khác không thể ăn được. Koala sống khá tĩnh tại, chúng có thể ngủ tới 20 tiếng mỗi ngày. Chúng cũng là loài sống đơn độc; mối liên kết xã hội bền chặt duy nhất là giữa koala mẹ và con non còn phụ thuộc. Koala đực trưởng thành giao tiếp bằng những tiếng rống lớn để dọa các đối thủ và thu hút bạn tình. Chúng cũng dùng dịch tiết từ tuyến mùi trên ngực để đánh dấu sự hiện diện của mình.
Giống như các loài thú có túi khác, koala sinh ra những con non (gọi là "joey") khi chúng còn rất nhỏ và chưa phát triển đầy đủ. Koala con sẽ tự bò vào túi của mẹ, sống và bú sữa trong đó suốt 6 đến 7 tháng đầu đời. Chúng được cai sữa hoàn toàn khi được khoảng một năm tuổi. Trong tự nhiên, koala có rất ít thiên địch hay ký sinh trùng, nhưng chúng đang bị đe dọa bởi các mầm bệnh như vi khuẩn Chlamydiaceae và retrovirus.
Với vẻ ngoài đặc trưng, koala, cùng với kangaroo, đã trở thành biểu tượng của nước Úc. Chúng bị người Úc bản địa săn bắt từ hàng ngàn năm trước và cũng xuất hiện nhiều trong các huyền thoại và nghệ thuật hang động của họ.
Lần đầu tiên người châu Âu chạm trán koala được ghi nhận là vào năm 1798, và hình ảnh của loài vật này được nhà tự nhiên học George Perry công bố vào năm 1810. Nhà thực vật học Robert Brown đã viết mô tả khoa học chi tiết đầu tiên về chúng vào năm 1814, dù vậy, công trình này phải mất 180 năm sau mới được xuất bản. Họa sĩ John Gould là người đã vẽ minh họa và mô tả chi tiết, giúp giới thiệu loài koala đến với công chúng Anh. Nhiều thông tin khác về sinh học của chúng tiếp tục được các nhà khoa học Anh khám phá trong thế kỷ 19.
Hiện tại, Koala được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào danh sách loài "Sắp nguy cấp". Sự tồn tại của chúng đang đối mặt với nhiều mối đe dọa, bao gồm việc mất môi trường sống do nông nghiệp, đô thị hóa, hạn hán và các trận cháy rừng (một số có liên quan đến biến đổi khí hậu). Vào tháng 2 năm 2022, chính phủ Úc đã chính thức liệt kê koala là loài "Nguy cấp" tại Lãnh thổ Thủ đô Úc, New South Wales và Queensland.
Phân loại học
[sửa | sửa mã nguồn]
Peramelidae
Dasyuridae
Dromiciops
Diprotodontia
"possums"
Petauroidea
Phalangeroidea
H. moschatus
Potoroinae
Macropodinae
Vombatiformes
P. cinereus
T. carnifex
Ngapakaldia
Diprotodontidae
D. optatum
Z. trilobus
N. lavarackorum
M. williamsi
I. illumidens
Vombatidae
Cây phát sinh loài của Diprotodontia[4]
Koala được đặt tên chi là Phascolarctos năm 1816 bởi nhà động vật học người Pháp Henri Marie Ducrotay de Blainville,[5] ông đã không đặt tên loài cho nó mãi đến khi được xem xét lại. Năm 1819, nhà động vật học người Đức Georg August Goldfuss đặt danh pháp hai phần cho nó là Lipurus cinereus. Vì tên Phascolarctos được công bố trước, chiếu theo Ủy ban Quốc tế về Danh mục Động vật học (ICZN), nó có quyền ưu tiên là tên chính thức.[6] Nhà tự nhiên học người Pháp Anselme Gaëtan Desmarest đề xuất tên Phascolartos fuscus năm 1820, cho rằng các cá thể màu nâu khác loài với các cá thể màu xám. Các tên khác được đề xuất bởi các tác giả châu Âu gồm Marodactylus cinereus bởi Goldfuss năm 1820, P. flindersii bởi René Primevère Lesson năm 1827, và P. koala bởi John Edward Gray năm 1827.[3]
Tiến hóa
[sửa | sửa mã nguồn]
Koala được phân loại cùng với gấu túi mũi trần (họ Vombatidae) và một số họ đã tuyệt chủng (bao gồm heo vòi có túi, sư tử có túi và gấu túi mũi trần khổng lồ) trong phân bộ Vombatiformes, thuộc bộ Diprotodontia.[7] Phân bộ Vombatiformes là một nhóm "chị em" (có quan hệ tiến hóa gần) với một nhánh bao gồm các loài thú chân to (như kangaroo, wallaby).[8] Dòng dõi của koala có thể đã tách ra khỏi tổ tiên chung vào khoảng 40 triệu năm trước, trong Kỷ Eocene.[9]
Hình ảnh phục dựng các loài koala cổ đại Nimiokoala (lớn hơn) và Litokoala (nhỏ hơn), từ Hệ động vật Riversleigh Kỷ Miocene
Koala hiện đại là thành viên duy nhất còn tồn tại của họ Phascolarctidae, một họ bao gồm nhiều chi và loài đã tuyệt chủng. Trong Kỷ Oligocene và Miocene, koala sống trong các khu rừng mưa và có chế độ ăn đa dạng hơn (so với ngày nay).[10] Một số loài, chẳng hạn như Nimiokoala greystanesi và một số loài thuộc chi Perikoala, có kích thước tương đương với koala hiện đại, trong khi những loài khác, như các loài thuộc chi Litokoala, chỉ nhỏ bằng một nửa đến hai phần ba.[11]
Giống như loài hiện đại, koala thời tiền sử có cấu trúc tai phát triển tốt, điều này cho thấy chúng cũng có khả năng giao tiếp bằng âm thanh ở khoảng cách xa và có lối sống tương đối ít vận động. Trong Kỷ Miocene, lục địa Úc bắt đầu trở nên khô cằn, dẫn đến sự thu hẹp diện tích của các khu rừng mưa và sự lan rộng của các rừng bạch đàn thưa. Chi Phascolarctos (chi của koala hiện đại) đã tách ra từ chi Litokoala vào cuối Kỷ Miocene,[10][12] và có một số đặc điểm thích nghi cho phép chúng sống dựa vào chế độ ăn lá bạch đàn: vòm miệng dịch chuyển về phía trước hộp sọ; răng hàm trên được lót bằng lớp xương dày hơn, răng hàm (nhai) trở nên tương đối thấp (so với khớp hàm) và có bề mặt nhai lớn hơn; hố chân bướm bị thu hẹp; và một khoảng trống lớn hơn xuất hiện, tách biệt giữa răng cửa và răng hàm.[10][12]
Di truyền và biến thể
[sửa | sửa mã nguồn]
Ba phân loài koala đã từng được mô tả: koala Queensland (Phascolarctos cinereus adustus, Thomas 1923), koala New South Wales (Phascolarctos cinereus cinereus, Goldfuss 1817), và koala Victoria (Phascolarctos cinereus victor, Troughton 1935). Các dạng này được phân biệt dựa trên màu sắc và độ dày của bộ lông, kích thước cơ thể và hình dạng hộp sọ. Koala Queensland là nhỏ nhất, có lông ngắn màu bạc hoặc xám và hộp sọ ngắn hơn. Koala Victoria là lớn nhất, với bộ lông xù hơn, màu nâu và hộp sọ rộng hơn. Ranh giới địa lý của các biến thể này được xác định dựa trên biên giới các bang, và địa vị của chúng với tư cách là phân loài hiện vẫn còn gây tranh cãi.[13]:7[14] Một nghiên cứu di truyền năm 1999 cho thấy koala tồn tại dưới dạng một cline (dải biến dị liên tục về đặc điểm) trong một "đơn vị tiến hóa quan trọng" duy nhất, và chỉ có sự trao đổi gen hạn chế giữa các quần thể địa phương. Năm 2016, một nghiên cứu phát sinh loài toàn diện đã không ủng hộ việc công nhận bất kỳ phân loài nào.[15]
Các nghiên cứu khác đã phát hiện ra rằng các quần thể koala bị giao phối cận huyết ở mức độ cao, dẫn đến độ đa dạng di truyền thấp.[16][17] Độ đa dạng di truyền thấp như vậy có thể là do sự suy giảm số lượng quần thể trong thời kỳ cuối Kỷ Pleistocene.[18] Sông ngòi và đường sá cũng làm hạn chế sự trao đổi gen và góp phần vào sự cô lập của các quần thể ở vùng đông nam Queensland.[19]
Vào tháng 4 năm 2013, các nhà khoa học từ Bảo tàng Úc và Đại học Công nghệ Queensland thông báo rằng họ đã giải trình tự thành công toàn bộ bộ gen của koala.[20]
Đặc trưng
[sửa | sửa mã nguồn]
Koala là một loài động vật khỏe mạnh với cái đầu to và phần đuôi bị tiêu giảm (gần như không có).[21]:1[22] Chúng có chiều dài cơ thể từ 60–85 cm và nặng từ 4–15 kg, khiến chúng trở thành một trong những loài thú có túi sống trên cây lớn nhất.[23]
Loài này có đặc điểm dị hình giới tính (sự khác biệt về hình thái giữa con đực và con cái): con đực có kích cõ lớn hơn con cái 50%. Mũi của con đực cong hơn và chúng có tuyến mùi ở ngực, có thể nhìn thấy như những mảng da hói.[23] Miệng túi của con cái được giữ chặt bằng một cơ vòng để giữ con non ở bên trong.[24]
Bộ lông của koala ở phần lưng dày hơn. Màu lông lưng đa dạng từ xám nhạt đến nâu sô cô la.[23] Lông bụng có màu trắng; phần lông ở mông thì lốm đốm màu trắng và sẫm.[22] Koala sở hữu bộ lông lưng cách nhiệt hiệu quả nhất so với bất kỳ loài thú có túi nào, giúp chúng chống chịu được gió và mưa, trong khi lông bụng của chúng có thể phản xạ bức xạ mặt trời.[25]
Koala có bộ móng vuốt cong, sắc nhọn, thích nghi tốt với việc leo trèo. Bàn chân trước lớn của chúng có hai ngón "đối" (ngón thứ nhất và thứ hai, có thể đối diện với ba ngón còn lại) cho phép chúng bám chặt vào các cành cây nhỏ. Ở bàn chân sau, ngón thứ hai và thứ ba bị dính liền với nhau (đây là một tình trạng điển hình của các thành viên thuộc bộ Diprotodontia), và các móng vuốt đi kèm (vẫn tách rời) có chức năng giống như một chiếc lược chải lông.[13]:5 Loài vật này có bộ xương chắc chắn và phần thân trên ngắn, vạm vỡ với các chi trước tương đối dài, góp phần vào khả năng leo trèo của chúng. Các cơ đùi bám sâu xuống dưới ống chân, làm tăng sức mạnh leo trèo.
Một bộ xương koala được dựng lại
So với các loài động vật có vú khác, koala có bộ não nhỏ một cách không cân xứng, nhỏ hơn 60% so với một loài thú có túi hai răng cửa (diprotodont) điển hình, và chỉ nặng trung bình 19,2 gram.[26] Bề mặt não của chúng khá nhẵn và có cấu trúc "nguyên thủy".[13]:52 Không giống như hầu hết các loài động vật có vú, bộ não này không lấp đầy toàn bộ khoang sọ; phần không gian trống đó được lấp đầy bởi một lượng lớn dịch não tủy.[21]:81 Có khả năng chất lỏng này giúp bảo vệ não nếu con vật bị ngã khỏi cây.[13]:52–53 Rất có thể, bộ não nhỏ của koala là một sự thích nghi bắt buộc với chế độ ăn lá cây vốn rất nghèo năng lượng; đơn giản vì khẩu phần đó không đủ sức duy trì một bộ não lớn hơn.[21]:81:234 Cái giá của sự thích nghi này là khả năng nhận thức bị hạn chế, khiến chúng không thể thực hiện các hành vi phức tạp. Ví dụ điển hình là chúng sẽ không ăn lá bạch đàn đã được hái và đặt trên một mặt phẳng, bởi hành động đó hoàn toàn xa lạ với quy trình kiếm ăn bản năng của chúng.[27]:234
Koala có chiếc mũi rộng, sẫm màu với khứu giác tốt, và người ta đã khám phá ra rằng chúng thường ngửi mùi tinh dầu của từng cành cây nhỏ để đánh giá xem có ăn được hay không.[21]:81[28] Đôi mắt tương đối nhỏ của chúng là một điểm bất thường trong số các loài thú có túi:[23] đồng tử của chúng có dạng khe hẹp dọc, một sự thích nghi để sống trên mặt phẳng thẳng đứng (như thân cây). Đôi tai tròn mang lại cho chúng thính giác tốt,[13][28] và chúng có tai giữa phát triển tốt.[10]
Thanh quản của koala nằm tương đối thấp trong đường thanh âm và có thể được kéo xuống thấp hơn nữa. Chúng sở hữu các nếp gấp độc đáo ở vòm miệng mềm, được gọi là nếp gấp thanh âm vòm miệng bên cạnh các dây thanh âm điển hình trong thanh quản. Chính những đặc điểm này cho phép koala phát ra những âm thanh trầm sâu, vượt xa so với những gì kích thước cơ thể của chúng vốn dĩ có thể làm được.[29][30]
Bộ răng của Koala
Koala đã phát triển một số đặc điểm thích nghi để tồn tại với chế độ ăn ít dinh dưỡng, nhiều độc tố và đầy chất xơ.[21]:76 Bộ răng của chúng bao gồm răng cửa và nhóm răng ở má (gồm một răng tiền hàm và bốn răng hàm ở mỗi bên hàm), được ngăn cách bởi một khoảng trống lớn (đây là đặc điểm điển hình của các loài động vật có vú ăn cỏ). Koala dùng răng cửa để cắn lá, sau đó dùng răng tiền hàm để kẹp đứt lá ngay tại cuống, trước khi dùng răng hàm (vốn có nhiều mấu nhọn) để nghiền nát lá. Koala đôi khi còn trữ thức ăn trong túi má của mình trước khi chúng sẵn sàng để nhai kỹ.[31] Những chiếc răng hàm đã mòn một phần của koala ở độ tuổi trưởng thành (sung sức nhất) lại là công cụ tối ưu để nghiền lá thành những mảnh nhỏ.[27]:231 Điều này giúp dạ dày tiêu hóa hiệu quả hơn và hỗ trợ ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng— ruột non cũng là nơi tiêu hóa lá bạch đàn để cung cấp phần lớn năng lượng cho cơ thể. Thỉnh thoảng, koala còn ợ thức ăn (đã nhai) ngược lên miệng để nhai lại lần thứ hai.[32]
Koala có hệ tiêu hóa hoạt động theo cơ chế lên men ở phần ruột sau (tức là chúng tiêu hóa lá cây nhờ vi khuẩn trong ruột). Quá trình này vô cùng chậm, thức ăn có thể mất 100 giờ (ngoài tự nhiên) hoặc thậm chí lên tới 200 giờ (khi bị nuôi) mới được xử lý xong.[13]:48 Sở dĩ chúng làm được điều này là nhờ chiếc manh tràng (caecum, một phần của ruột già) rất lớn của mình: dài tới 200 cm và đường kính 10 cm, có lẽ là lớn nhất trong số các loài vật cùng kích thước. Bộ phận này hoạt động như một 'buồng ủ' khổng lồ, cho phép koala giữ thức ăn lại lâu hơn để lên men kỹ lưỡng.[13]:48 Cơ thể chúng cũng có xu hướng giữ lại các mảnh thức ăn nhỏ, bởi lẽ các mảnh thức ăn lớn hơn vốn đã mất rất nhiều thời gian để tiêu hóa. Mặc dù ruột sau tương đối lớn, nhưng chỉ 10% năng lượng của chúng được tạo ra từ việc tiêu hóa ở khoang này. Tốc độ trao đổi chất của koala chỉ bằng 50% so với mức trung bình của động vật có vú, nguyên nhân là do lượng năng lượng hấp thụ quá thấp, mặc dù tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo mùa và giới tính. Chúng có thể tiêu hóa được các chất chuyển hóa thứ cấp độc hại từ thực vật, các hợp chất phenolic và terpene nhờ vào khả năng sản sinh ra cytochrome P450, một loại enzyme giúp trung hòa các chất độc này tại gan.[33] Koala bù nước (thay thế lượng nước đã mất) với tốc độ chậm hơn so với các loài khác, chẳng hạn như một số loài possum.[27]:231 Chúng duy trì lượng nước trong cơ thể bằng cách hấp thụ nước tại manh tràng, dẫn đến việc phân của chúng thải ra ở dạng viên khô, chứa đầy chất xơ chưa được tiêu hóa.[27]:231[34]:188
Phân bố và môi trường sống
[sửa | sửa mã nguồn]Một con koala mẹ và koala con (joey) trên cây ở Nam Úc
Khu vực phân bố của koala trải rộng khoảng 1.000.000 km², bao gồm 30 vùng sinh thái khác nhau.[35] Chúng sinh sống dọc khắp vùng đất liền phía đông và đông nam nước Úc, bao gồm các bang Queensland, New South Wales, Victoria và Nam Úc. Koala cũng được con người đưa đến (thả) tại một số hòn đảo lân cận. Quần thể koala trên Đảo Magnetic chính là ranh giới phân bố xa nhất về phía bắc của loài này.[35]
Các bằng chứng hóa thạch chỉ ra rằng, trong Kỷ Pleistocene muộn (Kỷ Băng hà cuối), phạm vi sinh sống của koala từng trải dài về phía tây, xa tới tận vùng tây nam của bang Tây Úc. Nhiều khả năng chúng đã bị tuyệt chủng tại các khu vực này do những thay đổi của môi trường và hoạt động săn bắt của người Úc bản địa.[13]:12–13 Koala cũng đã được con người đưa đến Yanchep (bang Tây Úc) vào năm 1938, nhưng đến năm 2022, quần thể này đã suy giảm nghiêm trọng, chỉ còn lại 4 cá thể.[36]
Koala có thể được tìm thấy ở cả môi trường sống nhiệt đới lẫn ôn đới, từ những khu rừng gỗ rậm rạp cho đến các khu rừng thưa thớt hơn.[23] Ở những vùng khí hậu bán khô hạn, chúng ưu tiên sinh sống tại các khu vực ven sông, nơi có các dòng suối lân cận để làm nơi trú ẩn an toàn trong những đợt hạn hán và nắng nóng khắc nghiệt.[37]
Tập tính và sinh thái học
[sửa | sửa mã nguồn]Một con koala đang kiếm ăn
Kiếm ăn
[sửa | sửa mã nguồn]
Gấu túi (Koala) là loài ăn thực vật. Mặc dù phần lớn thức ăn của chúng là lá bạch đàn (eucalypt), chúng cũng có thể được tìm thấy trên các cây thuộc những chi khác, chẳng hạn như Acacia (keo), Allocasuarina (phi lao), Callitris (tùng), Leptospermum (chi Tràm), và Melaleuca (chi Tràm trà).[21]:73 Mặc dù trên thế giới có sẵn lá của hơn 600 loài Bạch đàn, koala thể hiện sự ưa thích rõ rệt với chỉ khoảng 30 loài trong số đó.[38] Chúng ưu tiên các loại lá giàu protein hơn là loại có nhiều chất xơ và chất gỗ.[27]:231 Các loài bạch đàn được chúng ưa chuộng nhất là Eucalyptus microcorys, E. tereticornis, và E. camaldulensis, chiếm trung bình hơn 20% khẩu phần ăn của chúng.[39] Mặc dù nổi tiếng là loài kén ăn, koala thực chất lại có chế độ ăn ít chuyên biệt hơn so với một số loài thú có túi khác. Koala không cần uống nước thường xuyên vì chúng có thể hấp thụ đủ nước từ lá cây,[21]:73–74 tuy nhiên, những con đực lớn hơn có thể uống thêm nước đọng trên mặt đất hoặc trong các hốc cây.[27]:231
Khi ăn, koala vươn một tay (chi trước) ra để hái lá, trong khi các chi còn lại bám chặt vào cành. Tùy thuộc vào kích thước cơ thể, koala có thể đi ra đến tận đầu cành hoặc phải bám trụ ở gần gốc cành.[21]:96 Mỗi ngày, koala ăn tới 400 gram (14 oz) lá, chia làm bốn đến sáu cữ ăn.[34]:187 Mặc dù đã thích nghi với lối sống ít năng lượng, lượng mỡ dự trữ của chúng lại rất ít ỏi.[34]:189 Chế độ ăn ít năng lượng này hạn chế hoạt động của chúng, và chúng ngủ tới 20 tiếng một ngày.[21]:93[40] Chúng chủ yếu hoạt động về đêm và dành phần lớn thời gian tỉnh táo để kiếm ăn. Chúng thường ăn và ngủ trên cùng một cây, đôi khi ở lì trên đó cả ngày..[13]:39
Vào những ngày ấm áp, koala có thể nghỉ ngơi bằng cách tựa lưng vào cành cây, hoặc nằm dài, buông thõng chân tay xuống.[21]:93–94 Khi trời nóng, koala nghỉ ở vị trí thấp hơn trên tán lá và áp sát vào thân cây, nơi có bề mặt mát hơn không khí xung quanh.[41] Chúng cuộn tròn người lại khi trời lạnh và ẩm ướt.[13]:39 Khi có gió lớn, chúng tìm đến những cành cây thấp hơn và chắc chắn hơn. Mặc dù dành phần lớn thời gian trên cây, loài vật này vẫn trèo xuống đất để di chuyển sang cây khác, bằng cách đi bộ hoặc nhảy.[21]:93–94 Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chúng rất ít khi ở dưới đất, thường chỉ diễn ra 2–3 lần mỗi đêm với tổng thời gian khoảng 10 phút — chưa đến 1% thời gian trong ngày của chúng.[42] Koala thường tự chải lông bằng chi sau (với móng vuốt kép đặc trưng), nhưng đôi khi chúng cũng dùng chi trước hoặc miệng.[21]:97–98
Đời sống xã hội
[sửa | sửa mã nguồn]Koala đang nghỉ ngơiMột con koala đực đang cất tiếng rống tại Khu bảo tồn Koala Lone Pine
Koala là loài sống đơn độc và chỉ dành vỏn vẹn 15 phút mỗi ngày cho các hành vi xã hội. Ở những khu vực có mật độ cao và ít cây hơn, phạm vi sinh sống của chúng nhỏ hơn và co cụm lại nhiều hơn.[21]:98 Xã hội koala dường như bao gồm nhóm "thường trú" và nhóm "vãng lai": nhóm thường trú chủ yếu là các con cái trưởng thành, trong khi nhóm vãng lai là các con đực. Những con đực thường trú dường như có ý thức lãnh thổ và chiếm ưu thế thống trị.[43] Lãnh thổ của những con đực thống trị thường nằm gần các con cái trong độ tuổi sinh sản, trong khi những con đực trẻ hơn phải chờ đến khi đạt kích thước tối đa mới có thể thách thức để giành quyền giao phối.[34]:191
Những con đực trưởng thành thỉnh thoảng mạo hiểm đi ra ngoài phạm vi sinh sống của mình; ngay cả khi đó, những con thống trị vẫn giữ được địa vị của chúng.[21]:99 Khi một con đực leo lên một cái cây mới, nó sẽ cọ ngực mình vào thân cây và đôi khi rải vài giọt nước tiểu. Hành vi đánh dấu bằng mùi (scent-marking) này có lẽ dùng để giao tiếp, và người ta nhận thấy các cá thể koala thường ngửi gốc của một cái cây mà chúng mới tìm ra.[13]:54–56[44] Dịch tiết từ tuyến ở ngực là một hỗn hợp hóa học phức tạp—một phân tích đã xác định được khoảng 40 hợp chất—với thành phần và nồng độ thay đổi tùy theo mùa và độ tuổi của con vật.[45]
Tuyến mùi trên ngực của một con koala đực trưởng thành. Khu bảo tồn Koala Lone Pine.
Con đực trưởng thành giao tiếp bằng những tiếng rống (bellows) rất to—được mô tả là "một chuỗi dài những hơi hít vào sâu, khò khè (như ngáy) và những tiếng thở ra ầm ĩ (như ợ hơi)".[46] Do có tần số thấp, những tiếng rống này có thể truyền đi rất xa trong rừng.[13]:56 Koala có thể cất tiếng rống bất cứ lúc nào, đặc biệt là trong mùa sinh sản. Tiếng rống này dùng để thu hút con cái và cũng có thể là để đe dọa những con đực khác.[47] Chúng cũng rống lên để thông báo sự hiện diện của mình khi di chuyển sang cây khác.[13]:57 Những âm thanh này vừa báo hiệu, vừa phóng đại kích thước cơ thể của con đực; con cái thường chú ý nhiều hơn đến tiếng rống phát ra từ những con đực lớn hơn.[48][49] Koala cái cũng cất tiếng rống, mặc dù nhẹ hơn, ngoài ra chúng còn tạo ra những tiếng gầm gừ, tru tréo (wails) và la hét. Những tiếng kêu này được phát ra khi chúng bị căng thẳng hoặc khi đưa ra lời đe dọa để phòng thủ.[46] Những con non thì kêu "éc éc" và những con lớn hơn thì kêu "quác quác" khi chúng hoảng sợ hoặc bối rối. Khi bị một con khác trèo đè lên, koala sẽ phát ra tiếng gầm gừ nhỏ trong miệng.[21]:104–05
Koala cũng giao tiếp bằng biểu cảm khuôn mặt. Khi gầm gừ, tru tréo hoặc kêu quác, chúng sẽ cong môi trên lên và vểnh tai về phía trước. Khi la hét, koala sẽ kéo môi và tai về phía sau. Khi khó chịu, con cái sẽ bĩu môi thành hình bầu dục.
Tập tính đối kháng thường bao gồm các cuộc xung đột giữa các cá thể đang cố gắng lách qua nhau trên một cành cây. Thỉnh thoảng, chúng còn cắn nhau.[50] Những con xa lạ với nhau có thể vật lộn, rượt đuổi và cắn nhau.[21]:102[50] Trong các tình huống cực đoan, một con đực lớn hơn có thể cố gắng hất cẳng một đối thủ nhỏ hơn khỏi cây, bằng cách rượt đuổi, dồn ép và cắn nó. Một khi kẻ thua cuộc bị đuổi đi, con chiến thắng sẽ rống lên và đánh dấu mùi hương lên cái cây đó.[21]:101–02 Những con cái đang mang thai hoặc đang cho con bú đặc biệt hung dữ, chúng sẽ tấn công bất kỳ cá thể nào đến quá gần.[50] Tuy nhiên, nhìn chung, koala có xu hướng tránh giao chiến để tiết kiệm năng lượng.[34]
Sinh sản và phát triển
[sửa | sửa mã nguồn]Một con Koala non
Koala là loài sinh sản theo mùa và chúng sinh con trong khoảng thời gian từ tháng Mười đến tháng Năm. Những con cái khi động dục sẽ ngả đầu về phía sau và lắc mình. Mặc cho những tín hiệu rõ ràng này, con đực vẫn sẽ tìm cách giao phối với bất kỳ con cái nào, bằng cách trèo lên lưng chúng từ phía sau. Với kích thước lớn hơn nhiều, con đực có thể khống chế con cái. Con cái có thể la hét và chống cự quyết liệt những kẻ theo đuổi, nhưng sẽ chấp nhận (nhượng bộ) một con đực tỏ ra hoàn toàn vượt trội hoặc quen thuộc. Sự náo động này có thể thu hút những con đực khác đến, buộc con đực hiện tại phải trì hoãn việc giao phối và đánh đuổi những kẻ xâm nhập. Con cái có thể nhận ra con nào chiếm ưu thế hơn trong những cuộc chiến này.[13]:58–60 Những con đực lớn tuổi thường tích tụ nhiều vết trầy xước, sẹo và vết cắt trên những phần lộ ra của mũi và mí mắt.[34]:192
Koala là loài rụng trứng cảm ứng (tức là trứng rụng do kích thích từ việc giao phối).[51] Thời gian mang thai kéo dài 33–35 ngày,[52] và con cái sinh ra một con non (gọi là joey), hoặc thỉnh thoảng là một cặp song sinh. Koala non sinh ra rất nhỏ và gần như chưa thành hình, nặng không quá 0.5 g (0.018 oz). Tuy nhiên, môi, chi trước và vai của chúng tương đối phát triển; chúng đã có thể thở, đại tiện và tiểu tiện. Con non (joey) sẽ bò vào túi của mẹ để tiếp tục phát triển.[13]:61 Koala cái không bao giờ dọn sạch túi của mình, đây là một đặc điểm bất thường so với các loài thú có túi khác.[34]:181
Con non bám chặt vào một trong hai núm vú của mẹ và bú sữa.[13]:61 Con mẹ tiết sữa trong thời gian lên đến một năm để bù đắp cho việc cơ thể (con mẹ) sản sinh năng lượng ở mức thấp. Không giống như các loài thú có túi khác, sữa koala trở nên ít béo hơn khi con non lớn lên.[13]:62 Sau bảy tuần, con non có cái đầu lớn (so với tỷ lệ cơ thể), khuôn mặt có đường nét rõ ràng hơn, màu sắc rõ rệt hơn, và có túi (nếu là con cái) hoặc bìu dái (nếu là con đực) có thể nhìn thấy được. Khi được 13 tuần, con non nặng khoảng 50 g (1.8 oz) và đầu của nó đã lớn gấp đôi. Mắt bắt đầu mở và lông bắt đầu xuất hiện. Khi được 26 tuần, con vật đã mọc đủ lông, trông giống như một con trưởng thành và có thể nhìn ra bên ngoài túi.[13]:63
Koala mẹ cõng Koala con trên lưng
Khi được sáu hoặc bảy tháng tuổi, con non nặng 300–500 g (11–18 oz) và lần đầu tiên chui hoàn toàn ra khỏi túi. Nó thận trọng khám phá môi trường xung quanh, bám chặt vào mẹ để được hỗ trợ.[13]:65 Vào khoảng thời gian này, con mẹ chuẩn bị cho con non làm quen với chế độ ăn lá bạch đàn bằng cách tạo ra một loại phân sệt mà con non sẽ ăn trực tiếp từ lỗ huyệt của mẹ. Loại phân sệt này đến từ manh tràng (cecum), lỏng hơn phân bình thường và chứa đầy vi khuẩn.[53]
Một con non chín tháng tuổi đã có màu lông của con trưởng thành và nặng 1 kg (2.2 lb). Sau khi rời khỏi túi vĩnh viễn, nó cưỡi trên lưng mẹ để di chuyển, đồng thời học cách leo trèo bằng cách bám vào các cành cây.[13]:65–66 Dần dần, nó trở nên độc lập hơn. Con mẹ có thể mang thai trở lại sau một năm kể từ lúc sinh, khi con non [trước đó] đạt khoảng 2.5 kg (5.5 lb). Nó cắt đứt vĩnh viễn mối liên hệ với đứa con trước đó và không cho nó bú nữa, nhưng con non vẫn sẽ ở gần đó cho đến khi được một tuổi rưỡi đến hai tuổi.[13]:66–67
Con cái trưởng thành về mặt sinh dục khi được khoảng ba tuổi; trong khi đó, con đực đạt độ trưởng thành sinh dục vào khoảng bốn tuổi[54] mặc dù chúng có thể bắt đầu quá trình sinh tinh (spermatogenesis) ngay từ khi mới hai tuổi.[13]:68 Con đực không bắt đầu đánh dấu mùi hương cho đến khi chúng trưởng thành về mặt sinh dục, mặc dù tuyến mùi ở ngực của chúng đã bắt đầu hoạt động từ rất lâu trước đó.[45] Koala có thể sinh sản hàng năm nếu điều kiện môi trường tốt, tuy nhiên, thời gian con non phụ thuộc vào mẹ kéo dài thường dẫn đến việc các ca sinh nở cách nhau cả năm.[27]:236
Sức khỏe và nguy cơ tử vong
[sửa | sửa mã nguồn]
Koala sống được từ 13 đến 18 năm trong môi trường hoang dã, tuy nhiên con đực có thể chết sớm hơn do lối sống mạo hiểm hơn.[13]:69 Koala thường sống sót nếu bị ngã từ trên cây, nhưng chúng vẫn có thể bị thương hoặc thậm chí tử vong, đặc biệt là những con non thiếu kinh nghiệm và những con đực trong lúc giao chiến.[13]:72–73
Koala có rất ít kẻ thù tự nhiên. Chó hoang Dingo, các loài trăn lớn và một số loài chim săn mồi có thể săn bắt chúng. Koala nói chung không bị ảnh hưởng bởi ký sinh trùng bên ngoài, ngoại trừ loài ve ở các khu vực ven biển. Loài ve Sarcoptes scabiei gây bệnh ghẻ cho koala, trong khi vi khuẩn Mycobacterium ulcerans gây loét da, nhưng những bệnh này không phổ biến. Ký sinh trùng nội có rất ít và gần như không gây ảnh hưởng đáng kể.[13]:71–74 Các loài này bao gồm sán dây Bertiella obesa, thường được tìm thấy trong ruột, và các loài giun tròn như Marsupostrongylus longilarvatus hay Durikainema phascolarcti, vốn ít khi được tìm thấy trong phổi.[55] Trong một nghiên cứu kéo dài ba năm trên gần 600 cá thể koala được đưa đến Bệnh viện động vật hoang dã Australia Zoo ở Queensland, 73.8% số cá thể này bị nhiễm ký sinh trùng đơn bào (protozoal) thuộc chi Trypanosoma, trong đó phổ biến nhất là loài T. irwini.[56]
Koala có thể bị tấn công bởi các mầm bệnh như vi khuẩn họ Chlamydiaceae,[13]:74–75 một loại vi khuẩn có thể gây viêm giác-kết mạc (keratoconjunctivitis), nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng đường sinh sản. Các bệnh nhiễm trùng này rất phổ biến ở các quần thể trên đất liền, nhưng lại hiếm xuất hiện ở các quần thể sống trên đảo.[13]:114Tính đến năm 2024, các nỗ lực đang được tiến hành nhằm sử dụng vắc-xin để ngăn chặn dịch bệnh Chlamydia ở koala.[57] Retrovirus ở koala (KoRV) có thể gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch koala (KIDS), tương tự như bệnh AIDS ở người. Tỷ lệ lưu hành của KoRV trong các quần thể koala cho thấy nó đã lây lan từ bắc xuống nam.[58]
Loài vật này rất dễ bị ảnh hưởng bởi cháy rừng do tốc độ di chuyển chậm của chúng và đặc tính dễ cháy của cây bạch đàn.[13]:26Theo bản năng, koala tìm nơi trú ẩn trên những cành cây cao, nhưng đây lại là nơi chúng dễ bị ảnh hưởng nặng nề bởi sức nóng và ngọn lửa. Cháy rừng làm chia cắt môi trường sống, khiến chúng bị cô lập, làm suy giảm số lượng quần thể và tạo ra tình trạng thắt cổ chai di truyền (genetic bottlenecks).[34]:209–11 Tình trạng mất nước và quá nhiệt cũng có thể gây tử vong.[21]:80 Do đó, koala rất nhạy cảm với các tác động của biến đổi khí hậu. Các mô hình về biến đổi khí hậu dự đoán khí hậu sẽ ngày càng ấm hơn và khô hơn, cho thấy phạm vi phân bố của koala ở phía đông và phía nam sẽ bị thu hẹp lại, dồn về các môi trường sống có độ ẩm trung bình nhiều hơn.[59]
Quan hệ với loài người
[sửa | sửa mã nguồn]
"Ngoại giao gấu túi"
[sửa | sửa mã nguồn]
Nhiều nhà lãnh đạo chính trị và thành viên của các gia đình hoàng gia được ghi nhận đã chụp ảnh cùng koala, bao gồm Nữ hoàng Elizabeth II, Hoàng tử Harry, Thái tử Naruhito, Thái tử phi Masako, Giáo hoàng John Paul II, Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton, nhà lãnh đạo Liên Xô Mikhail Gorbachev và Tổng thống Nam Phi Nelson Mandela.[21]:156
Hình ảnh các nhà lãnh đạo thế giới bế koala —bao gồm Tổng thống Nga Vladimir Putin và Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama— tại Hội nghị thượng đỉnh G20 tổ chức ở Brisbane năm 2014 (do Thủ tướng Tony Abbott chủ trì)[60][61] đã tạo ra thuật ngữ "ngoại giaogấu túi" (koala diplomacy).[62][63] Thuật ngữ này sau đó đã trở thành "Từ của Tháng" (Word of the Month) của từ điển Oxford vào tháng 12 năm 2016.[64] Thuật ngữ này cũng bao hàm việc chính phủ Úc cho các sở thú ở nước ngoài (như ở Singapore và Nhật Bản) mượn koala, như một hình thức "ngoại giao quyền lực mềm", tương tự như "ngoại giao gấu trúc" (panda diplomacy) mà Trung Quốc thực hiện.[65][66]
Hình ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]
Koala cái
Koala đực
Ắn lá
Đầu
Video
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]
^ abBản mẫu:MSW3 Diprotodontia
^ Gordon, G.; Menkhorst, P.; Robinson, T.; Lunney, D.; Martin, R.; Ellis, M. (2008). "'Phascolarctos cinereus'". Sách Đỏ IUCN các loài bị đe dọa. Phiên bản 2012.2. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2013.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
^ abMoyal, p. 45.
^ Weisbecker, V.; Archer, M. (2008). "Parallel evolution of hand anatomy in kangaroos and vombatiform marsupials: Functional and evolutionary implications". Palaeontology. Quyển 51 số 2. tr. 321–38. doi:10.1111/j.1475-4983.2007.00750.x.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
^ de Blainville, H. (1816). "Prodrome d'une nouvelle distribution systématique du règne animal". Bulletin de la Société Philomáthique, Paris (bằng tiếng Pháp). Quyển 8. tr. 105–24.
^ Jackson, pp. 58–59.
^ Long, J. A. (2002). Prehistoric Mammals of Australia and New Guinea: One Hundred Million Years of Evolution. Johns Hopkins University Press. tr. 77–82. ISBN 978-0-8018-7223-5.
^ Asher, R.; Horovitz, I.; Sánchez-Villagra, M. (2004). "First combined cladistic analysis of marsupial mammal interrelationships". Molecular Phylogenetics and Evolution. 33 (1): 240–50. Bibcode:2004MolPE..33..240A. doi:10.1016/j.ympev.2004.05.004. PMID 15324852.
^ Beck, R. M. D. (2008). "A dated phylogeny of marsupials using a molecular supermatrix and multiple fossil constraints". Journal of Mammalogy. 89 (1): 175–89. doi:10.1644/06-MAMM-A-437.1.
^ abcdLouys, J.; Aplin, K.; Beck, R. M. D.; Archer, M. (2009). "Cranial anatomy of Oligo-Miocene koalas (Diprotodontia: Phascolarctidae): Stages in the evolution of an extreme leaf-eating specialization". Journal of Vertebrate Paleontology. 29 (4): 981–92. Bibcode:2009JVPal..29..981L. doi:10.1671/039.029.0412. S2CID 86356713.
^ Archer, M.; Arena, R.; Bassarova, M.; Black, K.; Brammall, J.; Cooke, B. M.; Creaser, P; Crosby, K.; Gillespie, A.; Godthelp, H.; Gott, M.; Hand, S. J.; Kear, B. P.; Krikmann, A.; Mackness, B.; Muirhead, J.; Musser, A.; Myers, T.; Pledge, N. S.; Wang, Y.; Wroe, S. (1999). "The evolutionary history and diversity of Australian mammals". Australian Mammalogy. 21: 1–45. doi:10.1071/AM99001. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2017.
^ abBlack, K.; Archer, M.; Hand, S. J. (2012). "New Tertiary koala (Marsupialia, Phascolarctidae) from Riversleigh, Australia, with a revision of phascolarctid phylogenetics, paleoecology, and paleobiodiversity". Journal of Vertebrate Paleontology. 32 (1): 125–38. Bibcode:2012JVPal..32..125B. doi:10.1080/02724634.2012.626825. S2CID 86152273.
^ abcdefghijklmnopqrstuvwxyzaaabMartin, R. W.; Handasyde, K. A. (1999). The Koala: Natural History, Conservation and Management (ấn bản thứ 2). New South Wales University Press. ISBN 978-1-57524-136-4. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2015.
^ Houlden, B. A.; Costello, B. H.; Sharkey, D.; Fowler, E. V.; Melzer, A.; Ellis, W.; Carrick, F.; Baverstock, P. R.; Elphinstone, M. S. (1999). "Phylogeographic differentiation in the mitochondrial control region in the koala, Phascolarctos cinereus (Goldfuss 1817)". Molecular Ecology. 8 (6): 999–1011. Bibcode:1999MolEc...8..999H. doi:10.1046/j.1365-294x.1999.00656.x. PMID 10434420. S2CID 36771770.
^ Neaves, Linda E.; Frankham, Greta J.; Dennison, Siobhan; FitzGibbon, Sean; Flannagan, Cheyne; Gillett, Amber; Hynes, Emily; Handasyde, Kathrine; Helgen, Kristofer M.; Tsangaras, Kyriakos; Greenwood, Alex D.; Eldridge, Mark D. B.; Johnson, Rebecca N. (ngày 2 tháng 9 năm 2016). "Phylogeography of the Koala, (Phascolarctos cinereus), and Harmonising Data to Inform Conservation". PLOS ONE (bằng tiếng Anh). 11 (9) e0162207. Bibcode:2016PLoSO..1162207N. doi:10.1371/journal.pone.0162207. ISSN 1932-6203. PMC 5010259. PMID 27588685.
^ Houlden, B. A.; England, P. R.; Taylor A. C.; Greville, W. D.; Sherwin, W. B. (1996). "Low genetic variability of the koala Phascolarctos cinereus in south-eastern Australia following a severe population bottleneck". Molecular Ecology. 5 (2): 269–81. Bibcode:1996MolEc...5..269H. doi:10.1046/j.1365-294x.1996.00089.x. PMID 8673272. S2CID 22441918.
^ Wilmer, J. M. W.; Melzer, A.; Carrick, F.; Moritz, C. (1993). "Low genetic diversity and inbreeding depression in Queensland Koalas". Wildlife Research. 20 (2): 177–87. Bibcode:1993WildR..20..177W. doi:10.1071/WR9930177.
^ Tsangaras, K.; Ávila-Arcos, M. C.; Ishida, Y.; Helgen, K. M.; Roca, A. L.; Greenwood, A. D. (2012). "Historically low mitochondrial DNA diversity in koalas (Phascolarctos cinereus)". BMC Genetics. 13 (1): 92. doi:10.1186/1471-2156-13-92. PMC 3518249. PMID 23095716.
^ Lee, K. E.; Seddon, J. M.; Corley, S.; Williams, E.; Johnston, S.; Villers, D.; Preece, H.; Carrick, F. (2010). "Genetic variation and structuring in the threatened koala populations of Southeast Queensland". Conservation Genetics. 11 (6): 2091–103. Bibcode:2010ConG...11.2091L. doi:10.1007/s10592-009-9987-9. S2CID 36855057.
^ Davey, M. (ngày 10 tháng 4 năm 2013). "Australians crack the code of koala's genetic blueprint". The Age. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2013.
^ abcdefghijklmnopqrsJackson, S. (2010). Koala: Origins of an Icon (ấn bản thứ 2). Allen & Unwin. ISBN 978-1-74237-323-2. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2015.
^ abNowak, R. (2005). Walker's Marsupials of the World. Johns Hopkins University Press. tr. 135–36. ISBN 978-0-8018-8211-1.
^ abcdeJackson, S. (2003). Australian Mammals: Biology and Captive Management. CSIRO Publishing. tr. 147–51. ISBN 978-0-643-06635-9.
^ Smith, M (1979). "Notes on reproduction and growth in the koala, Phascolarctos cinereus (Goldfuss)". Australian Wildlife Research. 6 (1): 5–12. Bibcode:1979WildR...6....5S. doi:10.1071/WR9790005.
^ Degabriele, R.; Dawson, T. J. (1979). "Metabolism and heat balance in an arboreal marsupial, the koala (Phascolarctos cinereus)". Journal of Comparative Physiology B. 134 (4): 293–301. doi:10.1007/BF00709996. ISSN 1432-1351. S2CID 31042136.
^ Carmen de Miguel; Maciej Henneberg (1998). "Encephalization of the Koala, Phascolarctos cinereus". Australian Mammalogy. 20 (3): 315–320. doi:10.1071/AM98315. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2018.
^ abcdefgTyndale-Biscoe, H. (2005). Life of Marsupials. CSIRO Publishing. ISBN 978-0-643-06257-3. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2015.
^ abClode, Danielle (2023). Koala: The Extraordinary Life of an Enigmatic Animal. W. W. Norton & Company. tr. 172–175. ISBN 978-1-324-03684-5.
^ Frey, R; Reby, D; Fritsch, G; Charlton, B. D. (2018). "The remarkable vocal anatomy of the koala (Phascolarctos cinereus): insights into low-frequency sound production in a marsupial species". Journal of Anatomy. 232 (4): 575–595. doi:10.1111/joa.12770. PMC 5835795. PMID 29460389. S2CID 3708255.
^ Charlton, B. D.; Frey, R.; McKinnon, A. J.; Fritsch, G.; Fitch, W. T.; Reby, D. (2013). "Koalas use a novel vocal organ to produce unusually low-pitched mating calls". Current Biology. 23 (23): R1035–6. Bibcode:2013CBio...23R1035C. doi:10.1016/j.cub.2013.10.069. PMID 24309276.
^ Lee, A. L.; Martin, R. W. (1988). The Koala: A Natural History. New South Wales University Press. tr. 20. ISBN 978-0-86840-354-0.
^ Logan, M. (2001). "Evidence for the occurrence of rumination-like behaviour, or merycism, in the koala (Phascolarctos cinereus, Goldfuss)". Journal of Zoology. 255 (1): 83–87. doi:10.1017/S0952836901001121.
^ Johnson, R. N.; và đồng nghiệp (2018). "Adaptation and conservation insights from the koala genome". Nature Genetics. 50 (8): 1102–1111. doi:10.1038/s41588-018-0153-5. hdl:2440/115861. PMC 6197426. PMID 29967444.
^ abcdefghMoyal, Ann (2008). Koala: a historical biography. Melbourne: CSIRO Pub. ISBN 978-0-643-09401-7. OCLC 476194354. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2015.
^ abMcGregor, D. C.; Kerr, S. E.; Krockenberger, A. K. (2013). Festa-Bianchet, Marco (biên tập). "The distribution and abundance of an island population of koalas (Phascolarctos cinereus) in the far north of their geographic range". PLOS ONE. 8 (3) e59713. Bibcode:2013PLoSO...859713M. doi:10.1371/journal.pone.0059713. PMC 3601071. PMID 23527258.
^ "Species Phascolarctos cinereus (Goldfuss, 1817)". Australian Faunal Directory. Australian Government. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2022.
^ Smith, A. G.; McAlpine, C. A.; Rhodes, J. R.; Lunney, D.; Seabrook, L.; Baxter, G. (2013). "Out on a limb: Habitat use of a specialist folivore, the koala, at the edge of its range in a modified semi-arid landscape". Landscape Ecology. 28 (3): 418–26. Bibcode:2013LaEco..28..415S. doi:10.1007/s10980-013-9846-4. S2CID 8031502.
^ Martin, R. (2001). "Koala". Trong Macdonald, D. (biên tập). Encyclopedia of Mammals (ấn bản thứ 2). Oxford University Press. tr. 852–854. ISBN 978-0-7607-1969-5.
^ Osawa, R. (1993). "Dietary preferences of Koalas, Phascolarctos cinereus (Marsupiala: Phascolarctidae) for Eucalyptus spp. with a specific reference to their simple sugar contents". Australian Mammalogy. 16 (1): 85–88. doi:10.1071/AM93020. S2CID 239130362. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2015.
^ Grand, T. I.; Barboza, P. S. (2001). "Anatomy and development of the koala, Phascolarctos cinereus: An evolutionary perspective on the superfamily Vombatoidea". Anatomy and Embryology. 203 (3): 211–223. doi:10.1007/s004290000153. PMID 11303907. S2CID 11662113.
^ Briscoe, N. J.; Handasyde, K. A.; Griffiths, S. R.; Porter, W. P.; Krockenberger, A; Kearney, M. R. (2014). "Tree-hugging koalas demonstrate a novel thermoregulatory mechanism for arboreal mammals". Biology Letters. 10 (6). doi:10.1098/rsbl.2014.0235. PMC 4090547. PMID 24899683.
^ News Staff (ngày 15 tháng 7 năm 2025). "Koalas Spend Only 1% of Their Life on Ground, New Study Reveals | Sci.News". Sci.News: Breaking Science News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2025.
^ Ellis, W. A.; Hale, P. T.; Carrick, F. (2002). "Breeding dynamics of koalas in open woodlands". Wildlife Research. 29 (1): 19–25. Bibcode:2002WildR..29...19E. doi:10.1071/WR01042.
^ Smith, M. (1980). "Behaviour of the Koala, Phascolarctos cinereus (Goldfuss), in captivity IV. Scent-marking". Australian Wildlife Research. 7 (1): 35–40. Bibcode:1980WildR...7...35S. doi:10.1071/WR9800035.
^ abTobey, J. R.; Nute, T. R.; Bercovitch, F. B. (2009). "Age and seasonal changes in the semiochemicals of the sternal gland secretions of male koalas (Phascolarctos cinereus)". Australian Journal of Zoology. 57 (2): 111–18. doi:10.1071/ZO08090.
^ abSmith, M. (1980). "Behaviour of the Koala, Phascolarctos cinereus (Goldfuss), in captivity III*. Vocalisations". Australian Wildlife Research. 7 (1): 13–34. Bibcode:1980WildR...7...13S. doi:10.1071/WR9800013.
^ Ellis, W.; Bercovitch, F.; FitzGibbon, S.; Roe, P.; Wimmer, J.; Melzer, A.; Wilson, R. (2011). "Koala bellows and their association with the spatial dynamics of free-ranging koalas". Behavioral Ecology. 22 (2): 372–77. doi:10.1093/beheco/arq216.
^ Charlton, B. D.; Ellis, W. A. H.; McKinnon, A. J.; Cowin, G. J.; Brumm, J.; Nilsson, K.; Fitch, W. T. (2011). "Cues to body size in the formant spacing of male koala (Phascolarctos cinereus) bellows: Honesty in an exaggerated trait". Journal of Experimental Biology. 214 (20): 3414–22. Bibcode:2011JExpB.214.3414C. doi:10.1242/jeb.061358. PMID 21957105.
^ Charlton, B. D.; Ellis, W. A. H.; Brumm, J.; Nilsson, K.; Fitch, W. T. (2012). "Female koalas prefer bellows in which lower formants indicate larger males". Animal Behaviour. 84 (6): 1565–71. doi:10.1016/j.anbehav.2012.09.034. S2CID 53175246.
^ abcSmith, M. (1980). "Behaviour of the Koala, Phascolarctos cinereus (Goldfuss), in captivity VI*. Aggression". Australian Wildlife Research. 7 (2): 177–90. Bibcode:1980WildR...7..177S. doi:10.1071/WR9800177.
^ Johnston, S. D.; O'Callaghan, P.; Nilsson, K.; Tzipori, G.; Curlewis, J. D. (ngày 1 tháng 11 năm 2004). "Semen-induced luteal phase and identification of a LH surge in the koala (Phascolarctos cinereus)". Reproduction (bằng tiếng Anh). 128 (5): 629–634. doi:10.1530/rep.1.00300. ISSN 1470-1626. PMID 15509709.
^ Gifford, A.; Fry, G.; Houlden, B. A.; Fletcher, T. P.; Deane, E. M. (2002). "Gestational length in the koala, Phascolarctos cinereus". Animal Reproduction Science. 70 (3): 261–66. doi:10.1016/S0378-4320(02)00010-6. PMID 11943495.
^ Osawa, R; Blanshard, W. H.; O'Callaghan, P. G. (1993). "Microbiological studies of the intestinal microflora of the koala, Phascolarctos-Cinereus .2. pap, a special maternal feces consumed by juvenile koalas". Australian Journal of Zoology. 41 (6): 611–620. doi:10.1071/ZO9930611.
^ Ellis, W. A. H.; Bercovitch, F. B. (2011). "Body size and sexual selection in the koala". Behavioral Ecology and Sociobiology. 65 (6): 1229–35. Bibcode:2011BEcoS..65.1229E. doi:10.1007/s00265-010-1136-4. S2CID 26046352.
^ Spratt, D. M.; Gill, P. A. (1998). "Durikainema phascolarcti n. sp. (Nematoda: Muspiceoidea: Robertdollfusidae) from the pulmonary arteries of the koala Phascolarctos cinereus with associated pathological changes" (PDF). Systematic Parasitology. 39 (2): 101–06. doi:10.1023/A:1005957809179. S2CID 26037401.
^ McInnes, L. M.; Gillett, A.; Hanger, J.; Reid, S. A.; Ryan, U. M. (ngày 27 tháng 4 năm 2011). "The potential impact of native Australian trypanosome infections on the health of koalas (Phascolarctos cinereus)". Parasitology. 138 (7). Cambridge University Press (CUP): 873–883. doi:10.1017/s0031182011000369. ISSN 0031-1820. PMID 21524321.
^ Turnbull, Tiffanie (tháng 12 năm 2024). "Chlamydia could kill off koalas. Can a vaccine save them in time?". www.bbc.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2024.
^ Stoye, J. P. (2006). "Koala retrovirus: A genome invasion in real time". Genome Biology. 7 (11): 241. doi:10.1186/gb-2006-7-11-241. PMC 1794577. PMID 17118218.
^ Adams-Hosking, C.; Grantham, H. S.; Rhodes, J. R.; McAlpine, C.; Moss, P. T. (2011). "Modelling climate-change-induced shifts in the distribution of the koala". Wildlife Research. 38 (2): 122–30. Bibcode:2011WildR..38..122A. doi:10.1071/WR10156.
^ Donnison, Jon (ngày 16 tháng 11 năm 2014). "G20 summit: Koalas and 'shirtfronting'". BBC News. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2021.
^ Dimitrova, Kami (ngày 16 tháng 11 năm 2014). "President Obama, Putin Cozy Up With Koalas at G20 Summit". ABC News (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2021.
^ Rimmer, Susan Harris (ngày 17 tháng 11 năm 2014). "Koala diplomacy: Australian soft power saves the day at G20". The Conversation (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2024.
^ Arup, Tom (ngày 26 tháng 12 năm 2014). "The rise and influence of koala diplomacy". The Sydney Morning Herald (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2024.
^ "Oxford Word of the Month – December: koala diplomacy" (PDF). Oxford University Press. ngày 28 tháng 11 năm 2016. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 17 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2021.
^ "Koala diplomacy as furry envoys return to Australia". www.dfat.gov.au (bằng tiếng Anh). Australian Department of Foreign Affairs and Trade. ngày 10 tháng 2 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2024.
^ Markwell, Kevin; Cushing, Nancy (ngày 20 tháng 5 năm 2015). "Koalas, platypuses and pandas and the power of soft diplomacy". The Conversation (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2024.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn] Wikispecies có thông tin sinh học về Koala Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Koala.
Ben Fordham, "Koala cull: the Kangaroo Island controversy" Lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2005 tại Wayback Machine, A Current Affair (15 tháng 4 năm 2004).
Flannery, T.F., The Future Eaters, An ecological History of the Australasian Lands and People, (Reed New Holland, Sydney, 1994).