KỲ LẠ LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KỲ LẠ LẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch kỳ lạstrangeexoticweirdoddbizarrelắmverysotoomuchreally

Ví dụ về việc sử dụng Kỳ lạ lắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cô ta kỳ lạ lắm.She's kind of weird.Thị trấn này kỳ lạ lắm.But this is a strange town.New York kỳ lạ lắm.New York is WEIRD.Không, có gì đó kỳ lạ lắm.".No, something is strange.".New York kỳ lạ lắm.New York is strange.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảm giác thật lạMáy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm.My computer is so strange.New York kỳ lạ lắm.New York is so weird.Đôi khi mình có những suy nghĩ kỳ lạ lắm.”.He gets some strange ideas sometimes.”.New York kỳ lạ lắm.New York is so strange.Được rồi, giờ hai người kỳ lạ lắm đấy.Okay, now you two are being weird.New York kỳ lạ lắm.New York City is strange.Đôi khi mình có những suy nghĩ kỳ lạ lắm.”.She has some very strange ideas sometimes.Anh ấy đi kỳ lạ lắm sao?”.Is he acting strange?”.Người ta nói ông ấy sử dụng những cây ấy để chế ra nhiều loại thuốc kỳ lạ lắm.People say he uses those plants to make strange kinds of medicine.Nó sẽ trở nên kỳ lạ lắm bởi vì tôi cao quá.".It's going to be weird because I'm super tall.'.Em đã nhận nó từ một chuỗi nhiệm vụ mà em nhận được thông qua mối quan hệ kỳ lạ lắm.I got it from this chain quest that I obtained through a very unusual association.Vì dạo này em cư xử kỳ lạ lắm, và giờ em lại khóc, và.Because you have been acting really weird, and you're crying now, and.Một đứa trong đám con trai hỏi liệu hàng rào quanh trại có bị cắm điệnkhông, rồi một người khác nói rằng sống ở một nơi như thế, nơi ta có thể tự sát bất cứ lúc nào mình thích chỉ bằng cách chạm vào hàng rào, thì chắc hẳn kỳ lạ lắm..One of the boys asked if the fences around the camps had been electrified,and then someone else had said how strange it must have been, living in a place like that, where you could commit suicide any time you liked just by touching a fence.Chị ấy nói có cái gì đó kỳ lạ lắm đang xảy ra ở trong phòng.But she knew there was something a little strange happening in her apartment.Nhưng hôm nay nếu ai cưỡi ngựa đi ngoài đường thìngười ta sẽ thấy kỳ lạ lắm, và con người cũng không còn có khái niệm nhận thức[ như trước] nữa.But today if somebody rode a horse down the street,people would find it strange, for people no longer have that concept.Bố đã làm bao nhiêu việc kỳ lạ nên chuyến bay trong bữa ăn sáng cũng không có gì đặc biệt lắm.Dad does so many strange things that this business of a little flight over the breakfast table makes no difference to him.Lươn là mộtnhóm cá rất đa dạng và kỳ lạ một cách đáng ngạc nhiên, nhưng lại không được nổi tiếng cho lắm"- Wainwright nói.Eels are an amazingly diverse and bizarre group of fishes, and not very well known," Wainwright said.Lúc đó tôi không chú ý đến anh ấy lắm, và cũng không để ý là anh đang rất lo lắng về chuyện kia, hay là sự gấp rút và áp lực kỳ lạ này.At that time I didn't pay much attention to him, neither to the fact that he was worried about it so much, nor to this strange hurrying and pressure.Tôi cũng không chắc là bạn có đang sống ở Mỹ hay không, và những điều thuộc về phongtục tại Nhật dưới đây hẳn sẽ không kỳ lạ với bạn cho lắm nhưng nếu so chúng với xã hội Mỹ thì ít nhất là nó khá là lạ lùng đấy.Since I'm sure not all of you live in America, Japan's customs listed below might not seem strange to you, but when compared to American society at least, they can be kind of strange.Và nếu đối mặt với ma cà rồng vàthây ma không phải là tồi tệ lắm, làm thế nào ai có thể được chuẩn bị sẵn sàng cho những người thực sự kỳ lạ, như là- con cá mập, gấu trúc và bánh bao kẻ giết người?And if facing off withvampires and zombies isn't bad enough, how can anyone be prepared for the REALLY weird ones, like were-sharks, pandas and killer dumplings?Em vừa trải qua một kỳ cuối tuần lạ lắm.I have just experienced a very odd weekend.Thực ra thì các chi tiết không rõ lắm," Jonas giải thích trong khi cố gắng dựng lại trong đầu giấc mơ kỳ lạ đó.The details aren't clear, really,” Jonas explained, trying to recreate the odd dream in his mind.Và mặc dù nhân vật củaanh không được yêu thích lắm, nhưng câu chuyện kỳ lạ đến mức bạn không thể không xem cho đến khi kết thúc.And although his character isn't very likeable, the story is so oddly intriguing that you can't help but watch it until the end.Hắn nói rằng mấy đêm vừa rồi maquỷ đến quấy nhiễu hắn tợn lắm, hắn trông thấy nhiều thứ kỳ lạ, nghe thấy đủ các thứ tiếng nói, tiếng động lạ lùng, và hắn không dám tin rằng trong đời hắn từ trước đến nay lại bị ma quỷ quấy nhiễu thế.He said the witches was pestering him awful these nights, and making him see all kinds of strange things, and hear all kinds of strange words and noises, and he didn't believe he was ever witched so long before in his life.Ngôn ngữ điện ảnh chínhlà cầu nối để những người xa lạ trở nên quen thân, cô Thu ở Vọng Đức, Hoàn Kiếm cho biết“ Tôi mê phim lắm, mỗi dịp Hà Nội tổ chức Liên hoan Phim là lòng tôi vui như trẩy hội. Không ngờ qua kỳ Liên hoan Phim lần này tôi lại có thêm người bạn mới- một người bạn đặc biệt có cùng niềm đam mê điện ảnh với mình”.Cinema is thebridge for strangers to become familiar, Ms. Thu in Vong Duc, Hoan Kiem said:"I love films, I'm very happy when Hanoi organizes Hanoi Film Festival. And this festival, I have a new friend- a special friend with the same passion of cinema with me.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 48, Thời gian: 0.0217

Từng chữ dịch

kỳdanh từperiodstateskỳngười xác địnhanykỳof americakỳđộng từunitedlạtính từstrangeweirdforeignoddunknownlắmtrạng từverysotooreallylắmđại từmuch kỳ lạ khikỳ lạ nhất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh kỳ lạ lắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Tệ Lắm Kyo