Kỹ Lưỡng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kỹ lưỡng" thành Tiếng Anh
careful, elaborate, thorough là các bản dịch hàng đầu của "kỹ lưỡng" thành Tiếng Anh.
kỹ lưỡng + Thêm bản dịch Thêm kỹ lưỡngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
careful
adjectiveChúng ta hãy chăm sóc kỹ lưỡng ân tứ thiêng liêng này về thể xác.
Let us treat this divine gift of the body with great care.
GlosbeMT_RnD -
elaborate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thorough
adjectiveKhuyến khích mọi người hãy làm thánh chức một cách đều đặn và kỹ lưỡng.
Encourage all to be consistent and thorough in their ministry.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- carefully
- close
- closely
- elaborately
- minute
- minutely
- narrow
- narrowly
- over
- particular
- scrutinizingly
- searching
- see
- seen
- tender
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kỹ lưỡng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kỹ lưỡng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Kỹ Lưỡng Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Kỹ Lưỡng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KỸ LƯỠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Kỹ Lưỡng Bằng Tiếng Anh
-
Kỹ Lưỡng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
KỸ LƯỠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KỸ LƯỠNG VÀ PHÙ HỢP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Kỹ Tính Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Deliberate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kỹ Lưỡng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "kỹ Lưỡng" - Là Gì?
-
Tính Kỹ Lưỡng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nghĩa Của Từ : Deliberate | Vietnamese Translation