Kỹ Năng Sống In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Kỹ năng sống" into English
life skill is the translation of "Kỹ năng sống" into English.
Kỹ năng sống + Add translation Add Kỹ năng sốngVietnamese-English dictionary
-
life skill
Nó hóa ra là về cuộc sống, và có kỹ năng sống.
It turned out to be about life, and having life skills.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Kỹ năng sống" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Kỹ năng sống" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Kỹ Năng Sống Bằng Tiếng Anh
-
25 Kỹ Năng Cơ Bản Về Soft Skills - Kênh Tuyển Sinh
-
Tên Các Kỹ Năng Trong Tiếng Anh Khi Viết CV, Bạn đã Biết Chưa?
-
Tổng Hợp Bộ Từ Vựng Kỹ Năng Mềm Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Kĩ Năng - TOPICA Native
-
Kỹ Năng Sống Sót BẰNG TIẾNG ANH Trên đảo Hoang - YouTube
-
KỸ NĂNG SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kỹ Năng Sống Là Gì - Kỹ Năng Sống Tiếng Anh Là Gì ?
-
Kỹ Năng Sống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Soft Skills Là Gì Và Bao Gồm Những Gì? - Panah
-
SOFT SKILLS IN ENGLISH
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Kỹ Năng Trở Nên độc Lập - Top Lời Giải
-
5 Kỹ Năng Tiếng Anh Cốt Lõi Giúp Bạn "chinh Chiến Xứ Người" - Yola
-
25 Kỹ Năng Mềm Cần Thiết Trong Cuộc Sống Và Công Việc