KỲ NGHỈ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " KỲ NGHỈ " in English? SNounAdverbkỳ nghỉ
vacation
kỳ nghỉkì nghỉnghỉ mátnghỉ phépdu lịchnghỉ dưỡngđi nghỉnghỉ hèchuyến điholiday
kỳ nghỉlễngày nghỉkì nghỉngàygetaway
nơi nghỉ ngơinghỉchuyến đingơitrốnnơikỳrecess
giờ giải laonghỉhốcgiờ ra chơinghỉ giải laolaoholidays
kỳ nghỉlễngày nghỉkì nghỉngàyvacations
kỳ nghỉkì nghỉnghỉ mátnghỉ phépdu lịchnghỉ dưỡngđi nghỉnghỉ hèchuyến đivacationing
kỳ nghỉkì nghỉnghỉ mátnghỉ phépdu lịchnghỉ dưỡngđi nghỉnghỉ hèchuyến đi
{-}
Style/topic:
How was vacation?Tôi cần kỳ nghỉ!!!
I need a VACATION!!Kỳ nghỉ tại Lagos.
A sojourn in Lagos.Tôi cần kỳ nghỉ!!!
I think I need a VACATION!!!Kỳ nghỉ tại Darwin.
A Sojourn in Darwin.Combinations with other parts of speechUsage with nounskỳ nghỉngày nghỉthời gian nghỉ ngơi kì nghỉnghỉ đêm chỗ nghỉkế hoạch nghỉ hưu phòng nghỉgiai đoạn nghỉ ngơi nghỉ giữa MoreUsage with adverbsnghỉ lại nghỉ ốm Usage with verbsđi nghỉ mát nghỉ thai sản muốn nghỉ ngơi muốn nghỉ hưu quyết định nghỉ hưu nghỉ ngơi khỏi tuyên bố nghỉ hưu nghỉ ngơi đi nghỉ hưu khỏi về nghỉ hưu MoreDù sao đây cũng là kỳ nghỉ của chị mà!”.
After all, this is MY HOLIDAY!””.Kỳ nghỉ gì thế?”.
What kind of holiday?”.Trở thành một chuyên gia về kỳ nghỉ.
I think I'm becoming an expert on vacationing.Kỳ nghỉ gì thế?”.
What kind of holidays?».Quốc hội sẽ có kỳ nghỉ trong tháng tám.
Congress is in recess in August.Kỳ Nghỉ Ở Paris.
During a holiday in Paris.Quốc hội trở về từ kỳ nghỉ hè vào thứ Ba.
Congress returns from a summer recess on Tuesday.Kỳ nghỉ mùa hè Crushs.
Crushs Summer Holiday.Quốc hội trở về từ kỳ nghỉ hè vào thứ Ba.
Congress returned from its summer recess on Tuesday.Kỳ nghỉ trên mặt trăng.
As holiday on the moon.Người đến từ xa và rộng cho kỳ nghỉ ở Costa Rica.
People come from far and wide for vacationing in Costa Rica.Kỳ nghỉ tại Milos.
Holiday accommodation in Milos.Một thưở khác, tôi bị bệnh trong kỳ nghỉ mùa đông!
And what's worse is that I got sick during the Winter HOLIDAYS!Kỳ nghỉ tại Ninglang.
Any vacancy in any..Bạn sẵn sàng có một kỳ nghỉ để tránh xa tất cả?
Are you ready to take a vacation to get away from it all?Nó kỳ nghỉ sau khi tất cả.
It was a holiday after all.Kỳ nghỉ dành cho 2 người.
For a vacation for two.Hy vọng kỳ nghỉ của tôi sẽ được tốt như của ông.
I hope your holiday period was as good as mine.Kỳ nghỉ tại La Rochelle.
Vacation accommodations in La Rochelle.Kỳ nghỉ nguy hiểm nhất thế giới?
The most dangerous holiday of all?Kỳ nghỉ như thế nào là tốt nhất cho trẻ?
What kind of holiday is best for children?Kỳ nghỉ hè của học sinh đang đến gần.
The school summer holiday's are fast approaching.Kỳ nghỉ 2 tuần hay tuần làm việc 4 ngày?”.
Two weeks[of vacation], or a four-day work week?'.Kỳ nghỉ này, Plugged đang chạy một lịch phiêu lưu rất đặc biệt.
This holiday period, Plugged is running a very special advent calendar.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0349 ![]()
![]()
kỹ nghệ phần mềmkỳ nghỉ bãi biển

Vietnamese-English
kỳ nghỉ Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Kỳ nghỉ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
kỳ nghỉ hèsummer vacationsummer holidayssummer recesskỳ nghỉ gia đìnhfamily vacationholiday homesfamily vacationskỳ nghỉ tiếp theonext vacationnext holidaykỳ nghỉ giáng sinhthe christmas holidaychristmas vacationkỳ nghỉ dàia long holidaya long vacationan extended vacationkỳ nghỉ nàythis holidaythis vacationđiểm đến kỳ nghỉholiday destinationvacation destinationvacation destinationsholiday destinationsvacation spotkỳ nghỉ mùa đôngwinter vacationwinter holidaywinter holidaysWord-for-word translation
kỳnounperiodstateskỳdetermineranykỳof americakỳverbunitednghỉnounbreakrestvacationholidaynghỉverbstay SSynonyms for Kỳ nghỉ
kì nghỉ chuyến đi lễ holiday vacation nghỉ mát nơi nghỉ ngơi nghỉ phép du lịch ngày nghỉ nghỉ dưỡng ngày đi nghỉ getaway giờ giải lao hốc giờ ra chơiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Kỳ Nghỉ
-
Phân Biệt 'vacation' Và 'holiday' Trong Tiếng Anh - Mỹ - VnExpress
-
KỲ NGHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Kỳ Nghỉ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
KỲ NGHỈ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viết Về Kỳ Nghỉ Bằng Tiếng Anh Có Dịch (21 Mẫu)
-
Từ Vựng Về Các Kỳ Nghỉ (Holidays/Vacations) - Leerit
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Kỳ Nghỉ Hè
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Kỳ Nghỉ
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kỳ Nghỉ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Bài Văn Mẫu Viết Về Kỳ Nghỉ Hè Bằng Tiếng Anh Có Dịch
-
Cách Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Kì Nghỉ Hè Hay Nhất
-
Tổng Hợp Những Câu Hỏi Về Kỳ Nghỉ Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Bài Viết Tiếng Anh Về Kỳ Nghỉ Hè Sắp Tới [3 MẪU] - Step Up English
-
Nghĩa Của Từ : Holiday | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Viết Về Kỳ Nghỉ Bằng Tiếng Anh Có Dịch ❤️️18 Đoạn ... - SCR.VN
-
Viết Về Kỳ Nghỉ Bằng Tiếng Anh Có Dịch ❤️️18 Đoạn Văn Hay
-
7 Tổng Hợp Những Câu Hỏi Về Kỳ Nghỉ Bằng Tiếng Anh Có Thể Bạn ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'kỳ Nghỉ' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ