Kỹ Thuật điện In English - Electrical Engineering - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kỹ thuật điện" into English
electrical engineering is the translation of "kỹ thuật điện" into English.
kỹ thuật điện + Add translation Add kỹ thuật điệnVietnamese-English dictionary
-
electrical engineering
nounfield of engineering that deals with electricity
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kỹ thuật điện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kỹ thuật điện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện
-
218+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành điện Tốt Nhất Cho Dân Kỹ Thuật
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện | Làm Dịch Vụ ở đâu Tốt?
-
500+ Thuật Ngữ Tiếng Anh Kỹ Thuật Điện, Kỹ Sư Ngành Điện Cần ...
-
Tra Từ Online - Từ điển Anh Việt Chuyên Ngành (English Vietnamese ...
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện Chính Xác Tại Hà Nội.
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện: Chuẩn Nhất
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện, Phần Mềm Dịch ...
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Kỹ Thuật điện
-
Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành điện
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện, Phần ...
-
NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dịch Tài Liệu Tiếng Anh Chuyên Ngành Kỹ Thuật điện