Kỵ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. kỵ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

kỵ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ kỵ trong tiếng Trung và cách phát âm kỵ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ kỵ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm kỵ tiếng Trung kỵ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm kỵ tiếng Trung 避讳 《不愿说出或听到某些会引起不愉快的字眼儿。也说避忌。》讳 《因有所顾忌而不敢说或不愿说; 忌讳。》禁忌 《指医药上应避免的事物。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
避讳 《不愿说出或听到某些会引起不愉快的字眼儿。也说避忌。》讳 《因有所顾忌而不敢说或不愿说; 忌讳。》禁忌 《指医药上应避免的事物。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ kỵ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tiền sử tiếng Trung là gì?
  • nuốt nước bọt tiếng Trung là gì?
  • chống bắt phu tiếng Trung là gì?
  • thói hư tật xấu tiếng Trung là gì?
  • đi khập khiễng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của kỵ trong tiếng Trung

避讳 《不愿说出或听到某些会引起不愉快的字眼儿。也说避忌。》讳 《因有所顾忌而不敢说或不愿说; 忌讳。》禁忌 《指医药上应避免的事物。》

Đây là cách dùng kỵ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ kỵ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 避讳 《不愿说出或听到某些会引起不愉快的字眼儿。也说避忌。》讳 《因有所顾忌而不敢说或不愿说; 忌讳。》禁忌 《指医药上应避免的事物。》

Từ điển Việt Trung

  • kim thêu tiếng Trung là gì?
  • lữ tiếng Trung là gì?
  • dội tiếng Trung là gì?
  • fec mi tiếng Trung là gì?
  • nissan tiếng Trung là gì?
  • bảo với tiếng Trung là gì?
  • khay đĩa đựng xà phòng tiếng Trung là gì?
  • quỹ tiếng Trung là gì?
  • thang dược tiếng Trung là gì?
  • vầng sáng tiếng Trung là gì?
  • du lịch trên biển tiếng Trung là gì?
  • đụn rạ tiếng Trung là gì?
  • khoán lệ tiếng Trung là gì?
  • hội chứng tiếng Trung là gì?
  • nước trong tiếng Trung là gì?
  • dị đồng tiếng Trung là gì?
  • chói tiếng Trung là gì?
  • âm ty tiếng Trung là gì?
  • không nhúc nhích tiếng Trung là gì?
  • cận cổ tiếng Trung là gì?
  • bá hộ tiếng Trung là gì?
  • chẳng biết nói gì tiếng Trung là gì?
  • nồi tròn úp vung méo tiếng Trung là gì?
  • lòng đầy căm phẫn tiếng Trung là gì?
  • giương đông kích tây tiếng Trung là gì?
  • tổng kim ngạch ngoại thương tiếng Trung là gì?
  • truyền hình thu phí tiếng Trung là gì?
  • đậy miệng tiếng Trung là gì?
  • kẻo không tiếng Trung là gì?
  • xương ống chân tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đồng Kỵ Tiếng Trung Là Gì