Kylian Mbappé - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Kylian Mbappé Đóng góp 10

Ngôn ngữ

Full Name: Kylian Mbappé Lottin
Tên áo: MBAPPÉ
Vị trí: AM(T),F(TC)
Chỉ số: 96
Tuổi: 27 (Dec 20, 1998)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 73
CLB: Real Madrid
Squad Number: 10
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cạo
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Similar Players
| Tên | CLB | |
![]() | Erling Haaland | Manchester City |
Player Position
Vị trí: AM(T),F(TC)
Position Desc: Tiền nói chung
Các thông số của cầu thủ.
Sáng tạoĐá phạtComposureCần cùTốc độFlairLãnh đạoDứt điểmSút xaRê bóngẢnh cầu thủ
Hình ảnh hành động của người chơi

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi
Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lênHình ảnh hành động của cầu thủ trẻ
Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lênHình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi
Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lênHình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ
Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lênRating History
Tiểu sử Cầu thủ
| Ngày | CLB | Chỉ số |
| Jun 12, 2024 | Real Madrid | 96 |
| Jun 4, 2024 | Real Madrid | 96 |
| Nov 28, 2023 | Paris Saint-Germain | 96 |
| Oct 30, 2023 | Paris Saint-Germain | 96 |
| Jul 10, 2023 | Paris Saint-Germain | 96 |
| Dec 1, 2021 | Paris Saint-Germain | 96 |
| Nov 25, 2021 | Paris Saint-Germain | 95 |
| May 29, 2020 | Paris Saint-Germain | 95 |
| Jan 23, 2020 | Paris Saint-Germain | 94 |
| Jun 13, 2019 | Paris Saint-Germain | 94 |
| Jun 6, 2019 | Paris Saint-Germain | 93 |
| Nov 30, 2018 | Paris Saint-Germain | 93 |
| Oct 24, 2018 | Paris Saint-Germain | 92 |
| Oct 5, 2018 | Paris Saint-Germain | 92 |
| Aug 7, 2018 | Paris Saint-Germain | 92 |
Real Madrid Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Thibaut Courtois | GK | 33 | 95 |
| 4 | ![]() | David Alaba | HV(TC) | 33 | 89 |
| 2 | ![]() | Daniel Carvajal | HV,DM,TV(P) | 34 | 92 |
| 22 | ![]() | Antonio Rüdiger | HV(C) | 32 | 93 |
| 19 | ![]() | Dani Ceballos | TV,AM(C) | 29 | 89 |
| 8 | ![]() | Federico Valverde | HV(P),DM,TV,AM(PC) | 27 | 94 |
| 23 | ![]() | Ferland Mendy | HV,DM,TV(T) | 30 | 89 |
| 10 | ![]() | Kylian Mbappé | AM(T),F(TC) | 27 | 96 |
| 21 | ![]() | Brahim Díaz | AM,F(PTC) | 26 | 90 |
| 12 | ![]() | Trent Alexander-Arnold | HV,DM,TV(P) | 27 | 94 |
| 7 | ![]() | Vinícius Júnior | AM(T),F(TC) | 25 | 95 |
| 13 | ![]() | Andriy Lunin | GK | 26 | 88 |
| 11 | ![]() | Goes Rodrygo | AM(PT),F(PTC) | 25 | 93 |
| 3 | ![]() | Éder Militão | HV(PC) | 28 | 93 |
| 14 | ![]() | Aurélien Tchouameni | HV,DM,TV(C) | 26 | 93 |
| 20 | ![]() | Fran García | HV,DM,TV(T) | 26 | 89 |
| 6 | ![]() | Eduardo Camavinga | HV(T),DM,TV(TC) | 23 | 92 |
| 5 | ![]() | Jude Bellingham | TV,AM(TC) | 22 | 95 |
| 15 | ![]() | Arda Güler | TV(C),AM(PTC) | 20 | 90 |
| 18 | ![]() | Álvaro Carreras | HV(TC),DM,TV(T) | 22 | 90 |
| 24 | ![]() | Dean Huijsen | HV(C) | 20 | 90 |
| 30 | ![]() | Gonzalo García | AM,F(PTC) | 21 | 82 |
| 43 | ![]() | Sergio Mestre | GK | 20 | 70 |
| 17 | ![]() | Raúl Asencio | HV(PC) | 22 | 88 |
| 30 | ![]() | Franco Mastantuono | AM(PTC),F(PT) | 18 | 87 |
| 45 | ![]() | Thiago Pitarch | TV,AM(C) | 18 | 76 |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Chiều Cao Cân Nặng Của Mbappe
-
Kylian Mbappé - AiScore
-
Thông Tin Mới Nhất Và Hồ Sơ Cầu Thủ Kylian Mbappé
-
Kylian Mbappe Cao Bao Nhiêu? - IBongda
-
Mbappe Sinh Năm Nào, Cao Bao Nhiêu?
-
Thông Tin, Số Liệu Thống Kê, Tin Tức K. Mbappé Mới Nhất Trên VnExpress
-
Kylian Mbappe Lottin,tư Liệu Cầu Thủ,thông Tin Thống Kê Trận đấu,web ...
-
Cầu Thủ Bóng đá Kylian Mbappé
-
Kylian Mbappe – Con Quái Vật Ghi Bàn Trong Hình Hài Cậu Bé Tuổi Teen
-
Kylian Mbappé Lottin - VietNamNet
-
Tiểu Sử Về Kylian Mbappe - Ngôi Sao Trẻ đến Từ Nước Pháp
-
Kylian Mbappé – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kylian Mbappe Dính Chấn Thương-live Bóng đá - ICL Academy
-
Kqbd Uefa Europa League Là Gì-live Bong Da - Parc Olympique
-
Lịch Thi đấu Aic Liên Quân 2021-bóng đá Trực Tiếp - Graciemag

























