LÀ CÁI HỘP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CÁI HỘP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là cái hộp
is the box
{-}
Phong cách/chủ đề:
That's a big box.Đầu tiên là cái hộp.
First there was the box.Nó là cái hộp nào vậy?
Which box is it again?Nó chưa bao giờ là cái hộp.
There never was a box.Đó là cái hộp linh hồn.
It was a soul box.Đáp án vẫn là cái hộp.
The answer is the box.Đây là cái hộp bên ngoài.
This is the box from the outside.Nó chưa bao giờ là cái hộp.
It was never a box.Đầu tôi là cái hộp chứa đầy khúc ca.
My head is a box full of nothing.Và bất ngờ hơn nữa là cái hộp.
The big surprise was the box.Dạ, đây… đây là cái hộp của chúng cháu.
Yes, this is my box here.Tuy nhiên, cái hộp không đơn giản là cái hộp.
But this box is not just a box.Nếu nó là cái hộp, thì chắc là Thaumiel.
If it is the box, then it's probably Thaumiel.Thứ nhất, nó không phải là cái hộp pandora.
First off, it ain't pandora's box.Hoan hô, đó là cái hộp đầu tiên rời khỏi đảo.
Hurray, that's the first box off the island.Nó có thể chả có gì hết hoặc là cái hộp Pandora đó.
It could be nothing or it could be a pandora's box.Cậu không biết là cái hộp đó là đồ quyên góp sao?
Don't you know this box is being donated?Đây là cái hộp của tôi ở trên đây, và đây là hệ thống nó hoạt động.
This is my box up here, and this is the system that works.Chỉ như thế,“ Này lũ trẻ, đây là cái hộp, các cháu có thể mở nó ra nếu muốn!.
Just like,"hey kids, here's this box, you can open it if you want.Tôi không chắc chuyện giờ về đâu nữa. vàtôi phải nói vấn đề cấp bách hơn là cái hộp vô cực của bố cô ở nơi nào.
I'm not sure where we stand.Well, you're standing in a police station, and I would say the more pressing issue is the whereabouts of your father's infinity box.Thế nó là cái hộp hay là cái vòng cổ thế?
Wait… Is it the box or is it the necklace?Chẳng gì cả?”, người ăn xin đáp lại,“ Chỉ là cái hộp cũ thôi, tôi đã ngồi trên nó từ lâu lắm rồi.
Nothing” replied the beggar“just an old box that I have been sitting on for as long as I can remember.Hôn nhân lúc đầu chỉ là cái hộp rỗng, nếu mỗi ngày ta không bỏ vào chút gì, thì đừng hòng sẽ lấy ra được thứ gì!
Your marriage really is an empty box if you don't put something into it every day!Khi mà văn phòng bạn là cái hộp giam giữ mình thoang thoảng đầy mùi thù hận.
When your own office is a box, imprisoning someone smacks of vengeance.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1064, Thời gian: 0.2423 ![]()
là cái câylà cái chúng ta

Tiếng việt-Tiếng anh
là cái hộp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là cái hộp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcshộpdanh từboxcartoncartridgecontainercontainersTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Hộp Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
CÁI HỘP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Hộp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HỘP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Hộp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Hộp đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Hộp' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Hộp Bút Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Hộp Nhạc – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Thùng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Boxes | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Suy Nghĩ “ra Ngoài Cái Hộp” | Đọt Chuối Non
-
Nghĩa Của Từ Box, Từ Box Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ