LÀ CHỒNG EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CHỒNG EM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là chồng em
is my husband
là chồng tôiare my husband
là chồng tôiwas my husband
là chồng tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's my husband!Đồ ngốc tôi là chồng em.
My fool is my husband.Đó là chồng em.
He's my husbamd.Anh chẳng bao giờ là chồng em.
You will never be my husband.Bob là chồng em.
Bob's my husband.Nghe này, Bill là chồng em.
Look, Bill's my husband.Anh là chồng em.
You're my husband.Giờ anh ta là chồng em!
He is now my husband!Anh là chồng em.
I am your husband.Vì Chúa, anh là chồng em!
Oh my God, you are my husband!Anh là chồng em, Sara.
You are my hero, Sara.Tôi sẽ là chồng em!.
I would be your husband!.Anh là chồng em, Matt.
I'm your husband, Matt.Scarlet, anh là chồng em.
Scarlet, I'm your husband.Anh là chồng em, Ben.
That would be my husband, Ben.Mọi người đều nói anh ấy là chồng em..
Everyone knows he was my husband..Đây là chồng em.
This is my husband.Anh là chồng em, dù em có thích hay không.
You're my wife, like it or not.Ai sẽ là chồng em?
Who will be my husband?Anh là chồng em, James Fraser.
You are my husband, James Fraser.Vì anh là chồng em!
Because you are my husband!Anh là chồng em, dù em có thích hay không.
You are my son whether you like it or not.Cái này là chồng em gởi.
This is from my husband.Anh là chồng em, em hiểu rõ về anh một chút.
I'm your brother, I know you pretty well by now.Anh luôn là chồng em.
Has always been my husband.Cyrus là chồng em, và là một nhà tiên tri.
Cyrus is my husband and a prophet.Em nói: đây là chồng em.
I tell myself: This is your husband.Đây là chồng em, anh Chandler.
This is, uh, my husband, Chandler.Anh ấy là chồng em, Adam.
He's my husband, Adam.Nếu anh là chồng em, tại sao em lại không thể giúp anh được?
If you're my father, why don't you help me?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1172, Thời gian: 0.0248 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
là chồng em English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là chồng em trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatchồngdanh từhusbandspousestackwifehubbyemdanh từembrotherbrothersemto meTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chồng Của Em Là Gì
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam - Chân Đất
-
Cách Xưng Hô Họ Hàng (st) - Htr3n's
-
Cẩm Nang Vai Vế Các Thành Viên Trong Gia đình Việt Nam
-
Ai đó Gọi Chồng Của Anh ấy Hoặc Chị Dâu Của Mình Là Gì?
-
Chồng Của Em Là Ai Vậy Chị Google Hay Nhất - Toploigiai
-
CHỒNG EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Wiktionary:Cách Xưng Hô Theo Hán-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "em Chồng" - Là Gì? - Vtudien
-
Bố Vợ Của Em Rể Của Chồng Chị Dâu Thì Ta Gọi Là Gì? - VnExpress
-
Chồng ạ! Em Là Gì Của Anh - Buồn Duyên Dáng
-
Cô, Dì, Cậu, Dượng, Chú, Bác - Báo Lao Động