LÀ CON GÁI CỦA MẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CON GÁI CỦA MẸ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là con gái của
is the daughter ofwas the daughter ofam the daughter ofbeing the daughter ofmẹ
mothermomparentmamamum
{-}
Phong cách/chủ đề:
Am I only mother's daughter?Mẹ không chỉ biết ơn vì con là con gái của mẹ.
I'm not just saying thank because she's my daughter.Nghĩa là… nó là con gái của mẹ nó.
Meaning… she is her mother's daughter.Bạn là con gái của mẹ và bạn tự hào về điều đó.
You are your mother's daughter and she would be proud.Hơn gì hết, con muốn là con gái của mẹ.
And more than anything, I wanted to be her mom.Trừ việc là con gái của mẹ thì là thế.
Apart from being your daughter, that is..Mẹ không chỉ biết ơn vì con là con gái của mẹ.
I'm not just grateful that you're my daughter.Mẹ, con là con gái của mẹ, con không đi đâu hết.
She is the mother of his children, so she's not going anywhere.Heeyeon à, con đặc biệt vì con là con gái của mẹ.
Ndubuisi, you must listen to me because I am your mother.Mầy là con gái của mẹ mầy, mẹ mầy đã chán bỏ chồng con mình;
You are your mother's daughter, loathing husband and children;Mẹ không chỉ biết ơn vì con là con gái của mẹ.
I am not only grateful that you are my daughter.Ngươi là con gái của mẹ ngươi, người đàn bà ghét chồng và ghét các con mình.
You are the daughter of your mother, who despised her husband and children.Mẹ không chỉ biết ơn vì con là con gái của mẹ.
I am not just saying thank you because she is my daughter.Đứng tại đây hôm nay, với tư cách là con gái của mẹ tôi, mẹ của con gái tôi, tôi hạnh phúc vì ngày này đã tới.
Standing here, standing here as my mother's daughter, and my daughter's mother, I'm so happy this day has come.Đức Maria là Mẹ của chúng ta và chúng ta là con cái của Người, chị em là con gái của Mẹ.
Mary is our Mother and we are her children, you are her daughters.Mầy là con gái của mẹ mầy, mẹ mầy đã chán bỏ chồng con mình; mầy là em các chị mầy, các chị mầy đã chán bỏ chồng con mình; mẹ mầy là người Hê- tít, và cha mầy là người A- mô- rít.
Thou art thy mother's daughter, that lotheth her husband and her children; and thou art the sister of thy sisters, which lothed their husbands and their children: your mother was an Hittite, and your father an Amorite.Mẹ Maria là Mẹ chúng ta và chúng ta là con cái của Mẹ, các bạn là con gái của Mẹ.
Mary is our Mother and we are her children, you are her daughters.Mầy là con gái của mẹ mầy, mẹ mầy đã chán bỏ chồng con mình; mầy là em các chị mầy, các chị mầy đã chán bỏ chồng con mình; mẹ mầy là người Hê- tít, và cha mầy là người A- mô- rít.
You are the daughter of your mother, who loathes her husband and her children; and you are the sister of your sisters, who loathed their husbands and their children: your mother was a Hittite, and your father an Amorite.Jiayu nhận ra cô không biết và sẽ không bao giờ biết cái tên cũ của con bé kia,khi nó còn là con gái của mẹ nó.
Jiayu realized that she had not known and would never know the girl's old name,when she had been her mother's daughter.Sau concert, mẹ gửi cho tôi một tin nhắn nóirằng,‘ Mẹ rất tự hào vì con là con gái của mẹ', và tôi đã khóc lần thứ hai".
After the concert, my mom sent me a textmessage that said,‘I'm so proud you're my daughter,' and I cried for the second time.”.Mẹ cô là hình mẫu của cô; trong một cuộc phỏng vấn trên tờ báo Guardian, cô nói:" Chà, tôi là con gái của mẹ tôi.
Her mother is her role model; in an interview in Guardian newspaper she said"Well, I'm my mother's daughter.Tuy nhiên,, theo cách khác, cô cũng thực sự là chị tôi, con gái của cha tôi, và không phải là con gái của mẹ tôi, và tôi đưa cô như một người vợ.
Gn 20:12- Yet, in another way, she is also truly my sister, the daughter of my father, and not the daughter of my mother, and I took her as a wife.Hỡi con người,có hai người đờn bà, là con gái của một mẹ.
Son of man, there were two women, the daughters of one mother.Cô là con gái của cha mẹ gốc xứ Basque và có chín anh chị em.
She is the daughter of parents of origin Basque and has nine siblings.Nạn nhân chẳng phải cũng là con gái của một bà mẹ sao?
Isn't the victim also daughter of a mother?”?Năm 2004, kết quả kiểm tra ADNcho thấy Manon không phải là con gái của cha mẹ nhà Serrano.
In 2004, DNA tests showed that Manon was the daughter of neither of them.Sinh ra ở tỉnh Huambo năm 1983, Pearl là con gái của một bà mẹ là bác sĩ y khoa.
Born in Huambo province in 1983, Pearl is the daughter of a mother who is a medical doctor.Con là con gái mẹ và mẹ là mẹ của con.
I'm your daughter and you're my mother.Bà ấy là con gái và là mẹ của Khả Hãn.
She was daughter and mother to Khans.Dante Alighieri cố gắng bao gồm các nghịch lý kép( trinh nữ và mẹ; mẹ và con gái) trong một câu:“ Lạy Mẹ Ðồng Trinh, là con gái của Con Mẹ!.
Dante Alighieri managed to contain the dual paradox(virgin and mother; mother and daughter) in one verse:“Virgin Mother, daughter of thy Son!”!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2243, Thời gian: 0.0327 ![]()
là con gáilà con gái của ông

Tiếng việt-Tiếng anh
là con gái của mẹ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là con gái của mẹ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
làđộng từiscondanh từconchildsonbabycontính từhumangáidanh từgirlgirlfrienddaughterwomansistercủagiới từofbyfromcủatính từowncủasmẹdanh từmothermommẹđại từheriTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em Gái Của Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
Family » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
TOP Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Gia Đình Đầy Đủ Nhất 2022
-
NGƯỜI MẸ VÀ EM GÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Con Gái Của Mẹ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như
-
Dịch Từ "em Gái Cùng Mẹ Khác Cha" Từ Việt Sang Anh
-
EM GÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì ... - West-linux
-
TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH : FAMILY MEMBERS Father ...
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng ... - Cẩm Nang Tiếng Anh