LÀ CÔNG CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LÀ CÔNG CHÚA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là công chúa
is a princess
là công chúaam a princess
là công chúawas a princess
là công chúaare a princess
là công chúa
{-}
Phong cách/chủ đề:
One is a princess.Nó là công chúa, chứ ko phải con ngươi đâu.
She is a princess, but not yours.Em cũng là công chúa”.
I'm a princess too.”.Muội muội, ngươi là công chúa.
Sweetie, you are a princess!Em cũng là công chúa”.
You're a princess too.”. Mọi người cũng dịch làmộtcôngchúa
Hãy tưởng tượng bạn là công chúa.
Imagine you are a princess….Vì cô ấy là công chúa chăng?
Because she was a princess?Làm sao ngươi biết ta là công chúa?”.
How do you know that I am a princess?”.Xưa kia nó là công chúa của các thành phố.
Once it was a princess among the provinces.Thì ra mẹ huynh là công chúa.".
Your mother was a princess.”.Nhỡ em là công chúa ở một hành tinh khác thì sao?
What if I'm a princess on another planet?Liliana:" mặc dù tôi là công chúa".
Maddie:“I am a princess.”.Cassandra là công chúa thành Troy có tài tiên tri.
Cassandra was a princess of ancient Troy.Nhân vật chính là công chúa.
The main character is a princess.Không ai có thể nhận thấy rằng cô ấy là công chúa.
No one will think that she is a princess.Con gái của vua là công chúa.
The daughter of the King is a princess.Em là công chúa còn anh là ăn mày!
You're a princess, and I'm a beggar!Chúng bảo tao mày là công chúa.
They tell me you're a princess.Ta là công chúa, ngươi dám đối với ta như vậy?".
I am a princess- how dare you do this to me?”.Ngươi cho rằng ngươi là công chúa sao?".
Suppose you are a princess?".Em là công chúa, anh là hoàng tử đó em biết không?
You are a princess(or prince), did you know that?Lúc này ngươi có biết ngươi là công chúa?
Do you know that you are a princess at all?Cô gái nào cũng là công chúa trong mắt bố mẹ.
Every little girl is a princess in her father's eyes.Nếu cha tôi là Vua, tôi là công chúa.
So my father is a king, therefore, I am a Princess.Mẹ ông là Olympias, nguyên là công chúa của người Epirus Molossian.
His mother, Olympias, was a princess of Epirus.Nếu như bệ hạ là vua, thì em đây là công chúa.
If your father is the King, you are a princess.Một người là công chúa, người kia cũng là quận chúa!.
One is a princess and the other is a star!Nó là công chúa cành vàng lá ngọc nhưng cũng là một cô bé rất bình thường.
She is a princess but she is also a normal girl.Anh nghĩ cô ấy là công chúa, anh nghĩ mọi người đều tốt hết.
You thought she was a princess, you thought people were nice.Khi sinh ra, cô là công chúa của Hoàng gia Bernadotte của Thụy Điển.
By birth she was a princess of Sweden's royal House of Bernadotte.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 299, Thời gian: 0.0228 ![]()
![]()
là công chínhlà công chúng

Tiếng việt-Tiếng anh
là công chúa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là công chúa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là một công chúaam a princessTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatcôngđộng từcôngcôngtính từpublicsuccessfulcôngdanh từworkcompanychúadanh từgodlordjesuschristgoodnessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Công Chúa Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Công Chúa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tra Từ Công Chúa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CÔNG CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Công Chúa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Chúa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Princess - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Chúa' Trong Tiếng Việt được ...
-
Hoàng Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Công Chúa" Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
-
BÀ CHÚA TUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Công Chúa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Rắc Rối Quanh Hai Từ Prince Và Princess - Facebook