LÀ CÚ ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LÀ CÚ ĐÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là cú đêm
Ví dụ về việc sử dụng Là cú đêm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Tổng thống Barack Obama tự nhận mình là“ cú đêm” vì thích làm việc tới khuya.
Trong cuộc phỏng vấn năm 2011 với tờ Newsweek,ông Obama tự nhận mình là“ cú đêm”.Từng chữ dịch
làđộng từislàgiới từascúdanh từowlsshotcallcúđại từhisoneđêmdanh từnighteveningevenightsđêmtính từovernightTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cú đêm Tiếng Anh Là Gì
-
Cú đêm Tiếng Anh Là Gì?
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cú đêm Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Cú đêm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
"Thức Khuya" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cú đêm Tiếng Anh Là Gì
-
A Night Owl: Cú đêm (người Hay Thức Khuya) Ví Dụ - Facebook
-
Học Từ Vựng Về Chủ đề Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - Edu2Review
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Night Owl, Lose Heart - VOA Tiếng Việt
-
Cú đêm Tiếng Anh Là Gì? - Phê Bình Văn Học
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Alokiddy