Lá Gai In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lá gai" into English lá gai noun + Add translation Add lá gai
Vietnamese-English dictionary
-
ramie leaf
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lá gai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lá gai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Lá Gai Tên Tiếng Anh
-
Cây Gai Hay Cây Lá Gai (danh Pháp Hai Phần: Boehmeria Nivea) Là Loài Thực Vật Có Hoa Thuộc Họ Gai (Urticaceae), Là Loài Bản địa Của Đông Á. ... Gai (cây)
-
LÁ GAI In English Translation
-
Lá Gai Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Lá Gai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lá Gai Tiếng Anh Là Gì? - Trường THPT Đông Thụy Anh - Thái Bình
-
Cây Gai: Dược Liệu An Thai, Lợi Tiểu Có Nguồn Gốc Từ Ấn Độ
-
Quy Trình Chế Biến Bột Lá Gai Của Chợ Quê
-
18 Bài Thuốc Từ Cây Lá Gai Chữa Bệnh Hiệu Quả Mà Mẹ Bầu Cần Phải ...
-
Vị Thuốc Từ Cây Gai | BvNTP
-
Cây Gai Và Những Công Dụng Tuyệt Vời Với Phụ Nữ | Đời Sống
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Cây Cảnh, Hoa Và Cây To – Paris English
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
Củ Gai - Mediplantex